Dai Dong Environment Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 440 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Môi Trường Đại Đồng

440
进口笔数
0
出口笔数
$247.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900991346
企查查编码QVND3A4XUN
成立日期2016-05-16
联系地址Thôn Đại Từ, Xã Đại Đồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP MÔI TRƯỜNG ĐẠI ĐỒNG
企业英文名称DAI DONG ENVIRONMENT SOLUTIONS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đại Từ, Xã Đại Đồng, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp có trách nhiệm đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Luật đầu tư và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842213783220
邮箱urencodaidonghungyen@gmail.com
传真02213783221
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本113.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
440139聚合木燃料
720441钢铁废料
760200铝废料
392690其他塑料制品
720421不锈钢废料
851890音频设备零件
720430镀锡钢废料
740400铜废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南440$247.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南389$135.8K印刷电路、其他塑料废料
Minghui Vietnam Co., Ltd.越南38$85.4K其他塑料制品、音频设备零件
Hengchang Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$8.1K其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
SG Motors Vietnam Co., Ltd.越南3$6.9K不锈钢废料、铝废料
Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南4$5.3K带接头绝缘电线、静止变流器
CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM新加坡4$4.8K铝合金板材、非泡沫橡胶密封件
CONG TY TNHH MEKTEC MANUFACTURING (VIET NAM)4$738其他塑料废料、铝废料

近期贸易明细

进口(共 440)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚合木燃料Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$25
2026-06-30钢铁废料Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$37
2026-06-30其他纸废料Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$141
2026-06-30其他塑料废料Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$77
2026-06-30其他塑料废料Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$99
2026-06-29钢铁废料Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$7
2026-06-29聚合木燃料Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$5
2026-06-29其他塑料废料Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$99
2026-06-29其他塑料废料Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$77
2026-06-29其他纸废料Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$141

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dai Dong Environment Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →