Dai Dong Environment Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 440 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Môi Trường Đại Đồng
440
进口笔数
0
出口笔数
$247.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900991346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3A4XUN |
| 成立日期 | 2016-05-16 |
| 联系地址 | Thôn Đại Từ, Xã Đại Đồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP MÔI TRƯỜNG ĐẠI ĐỒNG |
| 企业英文名称 | DAI DONG ENVIRONMENT SOLUTIONS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Từ, Xã Đại Đồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có trách nhiệm đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Luật đầu tư và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842213783220 |
| 邮箱 | urencodaidonghungyen@gmail.com |
| 传真 | 02213783221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 113.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 440 | $247.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 389 | $135.8K | 印刷电路、其他塑料废料 |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $85.4K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Hengchang Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.9K | 不锈钢废料、铝废料 |
| Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.3K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 新加坡 | 4 | $4.8K | 铝合金板材、非泡沫橡胶密封件 |
| CONG TY TNHH MEKTEC MANUFACTURING (VIET NAM) | 4 | $738 | 其他塑料废料、铝废料 |
近期贸易明细
进口(共 440)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚合木燃料 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-06-30 | 钢铁废料 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $141 |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-06-29 | 钢铁废料 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-29 | 聚合木燃料 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-29 | 其他塑料废料 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-06-29 | 其他塑料废料 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-29 | 其他纸废料 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $141 |