Long Long Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHI TRườNG LONG
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$4.29M
出口金额
—
最近进口
2023-10-18
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001756960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VTHCEN |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | Số 21 đường Ngô Đức Kế, Phường An Lạc, Thị xã Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHI TRƯỜNG LONG |
| 企业英文名称 | PHI TRUONG LONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 đường Ngô Đức Kế, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84965270670 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $3.52M |
| 中国 | 12 | $764.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国台湾 | 22 | $1.79M | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
| Guangxi Pingxiang Hongsheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 8 | $509.9K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 7 | $439.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Hongsheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $265.0K | 番石榴芒果山竹、鲜榴莲 |
| Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $235.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $208.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhengzhou Taiwang Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $206.7K | 鲜榴莲 |
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $166.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 2 | $160.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhong Shan Hui Yu Freeze Foodstuff Co., Ltd. | 越南 | 2 | $126.1K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $28.5K |
| 2023-10-18 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $26.3K |
| 2023-10-16 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $58.8K |
| 2023-10-16 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $20.6K |
| 2023-10-14 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $34.3K |
| 2023-10-14 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $49.7K |
| 2023-10-12 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $14.1K |
| 2023-10-12 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $70.9K |
| 2023-10-11 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $16.7K |
| 2023-10-11 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $66.4K |