Hans Viet Nam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HANS VIệT NAM
0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$189.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104208073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4W39G5P |
| 成立日期 | 2009-10-13 |
| 联系地址 | Số 27, ngõ 76, đường Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HANS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANS VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngõ 76, đường Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84987866097 |
| 邮箱 | dangthidung171184@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $189.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $59.4K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $48.0K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $41.0K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $35.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.4K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 4 | $2.3K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | 1 | $287 | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $287 |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | CANON VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | CANON VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $144 |
| 2026-03-16 | 商用洗碗机 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-03-16 | 商用洗碗机 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-14 | 商用洗碗机 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |