Hans Viet Nam Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 其他车辆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HANS VIệT NAM

0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$189.6K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $262 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $665 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $732 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $899 · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $302 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $931 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $262 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $665 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $732 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $899 · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $302 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $931 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0104208073
企查查编码QVN4W39G5P
成立日期2009-10-13
联系地址Số 27, ngõ 76, đường Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HANS VIỆT NAM
企业英文名称HANS VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27, ngõ 76, đường Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84987866097
邮箱dangthidung171184@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
871680其他车辆
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
842219商用洗碗机
940429其他材料床垫
940490其他寝具
730900钢制容器(>300升)
732393不锈钢家用制品
841981热饮食品加热设备

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南85$189.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南13$59.4K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南18$48.0K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南21$41.0K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南20$35.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南8$3.4K其他印刷机零件、绝缘电线
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南4$2.3K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch越南1$287其他印刷机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$287
2026-04-22非办公金属家具MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$383
2026-04-22非办公金属家具MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$383
2026-04-21非办公金属家具Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$383
2026-04-07其他钢铁制品CANON VIETNAM CO LTD越南$144
2026-04-07其他钢铁制品CANON VIETNAM CO LTD越南$144
2026-03-30其他钢铁制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$144
2026-03-16商用洗碗机MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$4.8K
2026-03-16商用洗碗机MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-03-14商用洗碗机Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$4.8K

相关企业 · 同类产品

Hans Viet Nam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →