Gen4 Intell Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GEN4 INTELLIGENT
0
进口笔数
109
出口笔数
$0
进口金额
$734.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301157086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVDCJR3 |
| 成立日期 | 2020-12-11 |
| 联系地址 | Thôn Hương Vân, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GEN4 INTELLIGENT |
| 企业英文名称 | GEN4 INTELLIGENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hương Vân, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985120890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $698.8K |
| 新加坡 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 99 | $688.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $25.5K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| XP Power Singapore Mfg. Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $20.7K | 其他泡沫塑料、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | — | $459 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | — | $100 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | — | $115 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | — | $211 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | — | $100 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | — | $50 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | — | $440 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | — | $880 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | — | $100 |
| 2026-04-09 | 其他铝制品 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | — | $113 |