Dai An Khang One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đại An Khang

0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$108.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $606 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $606 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号3701430479
企查查编码QVNT38UFMF
成立日期2009-03-09
联系地址Số 57, đường Bạch Đằng, Phường Phú Cường, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI AN KHANG
企业英文名称DAI AN KHANG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 57, đường Bạch Đằng, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话06503826020
传真06503855024
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
851830头戴耳机及耳塞
852872彩色电视接收机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$105.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Onamba Co., Ltd.越南47$95.7K电器装置零件、铜绕组线
VIET NAM ONAMBA CO., LTD新加坡5$10.0K聚乙烯袋、自粘塑料卷
Saigon STEC Co., Ltd.新加坡1$3.1K其他铝制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15聚乙烯袋VIET NAM ONAMBA CO., LTD越南$390
2026-04-15聚乙烯袋VIET NAM ONAMBA CO., LTD越南$1.7K
2026-04-15聚乙烯袋VIET NAM ONAMBA CO., LTD越南$130
2026-04-15聚乙烯袋VIET NAM ONAMBA CO., LTD越南$130
2026-03-18自粘塑料卷VIET NAM ONAMBA CO., LTD越南$294
2026-03-18自粘塑料卷VIET NAM ONAMBA CO., LTD越南$245
2026-03-10聚乙烯袋VIET NAM ONAMBA CO., LTD越南$445
2026-03-10聚乙烯袋VIET NAM ONAMBA CO., LTD越南$334
2026-03-10聚乙烯袋VIET NAM ONAMBA CO., LTD越南$111
2026-03-10聚乙烯袋VIET NAM ONAMBA CO., LTD越南$334

相关企业 · 同类产品

Dai An Khang One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →