Dai An Khang One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đại An Khang
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$108.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701430479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT38UFMF |
| 成立日期 | 2009-03-09 |
| 联系地址 | Số 57, đường Bạch Đằng, Phường Phú Cường, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI AN KHANG |
| 企业英文名称 | DAI AN KHANG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57, đường Bạch Đằng, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 06503826020 |
| 传真 | 06503855024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $105.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Onamba Co., Ltd. | 越南 | 47 | $95.7K | 电器装置零件、铜绕组线 |
| VIET NAM ONAMBA CO., LTD | 新加坡 | 5 | $10.0K | 聚乙烯袋、自粘塑料卷 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | VIET NAM ONAMBA CO., LTD | 越南 | $390 |
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | VIET NAM ONAMBA CO., LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | VIET NAM ONAMBA CO., LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-15 | 聚乙烯袋 | VIET NAM ONAMBA CO., LTD | 越南 | $130 |
| 2026-03-18 | 自粘塑料卷 | VIET NAM ONAMBA CO., LTD | 越南 | $294 |
| 2026-03-18 | 自粘塑料卷 | VIET NAM ONAMBA CO., LTD | 越南 | $245 |
| 2026-03-10 | 聚乙烯袋 | VIET NAM ONAMBA CO., LTD | 越南 | $445 |
| 2026-03-10 | 聚乙烯袋 | VIET NAM ONAMBA CO., LTD | 越南 | $334 |
| 2026-03-10 | 聚乙烯袋 | VIET NAM ONAMBA CO., LTD | 越南 | $111 |
| 2026-03-10 | 聚乙烯袋 | VIET NAM ONAMBA CO., LTD | 越南 | $334 |