Huayi Electromechanical (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN HOA íCH (VIệT NAM)
25
进口笔数
12
出口笔数
$453.3K
进口金额
$203.1K
出口金额
2025-04-15
最近进口
2024-07-22
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901299207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2W74H56 |
| 成立日期 | 2020-06-08 |
| 联系地址 | LKC3-03, lô C3, đường A16A, khu đô thị dịch vụ Thuận Lợi, Xã Đôn Thuận, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN HOA ÍCH (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | HUAYI ELECTROMECHANICAL (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LKC3-03, lô C3, đường A16A, khu đô thị dịch vụ Thuận Lợi, Xã Hưng Thuận, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1 - Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84898688366 |
| 邮箱 | liw@huayiac.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $453.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $203.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 7 | $305.7K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $111.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Atec Laboratory Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 其他功能机器 |
| Longmu (Dongying) Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.2K | 其他矿物绝缘材料、泡沫橡胶板 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $69.7K | 铜铸件、瓦楞纸箱 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.4K | 其他测量仪器、非办公金属家具 |
| Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.1K | 其他钢铁制品、镀贱金属钢线 |
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 2 | $14.1K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.6K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.6K | 纸制卷轴、大理石子 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 温控处理设备 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-04-15 | 测量仪器 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-04-15 | 齿轮及变速器 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-15 | 阀门龙头 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-04-15 | 止回阀 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-04-15 | 阀门龙头 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-04-15 | 安全阀 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-15 | 其他机器刀具 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-04-15 | 阀门龙头 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-03-11 | 工业热交换器 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $700 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 非不锈钢对焊管件 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-07-22 | 非不锈钢对焊管件 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-07-19 | 非不锈钢对焊管件 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-07-19 | 非不锈钢对焊管件 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-04-04 | 非CRT显示器 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-04-03 | 其他非显像管显示器 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2023-11-27 | 其他测量仪器 | TECHTRONIC INDUSTRIES VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $35.4K |
| 2023-11-25 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG | 越南 | $35.4K |
| 2023-08-24 | 其他钢铁制品 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2023-08-23 | 绝缘电线 | HAILIANG (VIETNAM) METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $964 |