T&T Safety Equipments Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Thiết Bị An Toàn T&T
0
进口笔数
137
出口笔数
$0
进口金额
$4.92M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313018904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWA0XW0R |
| 成立日期 | 2014-11-19 |
| 联系地址 | 15/42 đường Phan Huy Ích, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN T&T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84913659660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $4.92M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $4.71M | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 7 | $113.1K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $44.6K | 玩具模型、塑料包装箱 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $44.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST - 3703067162) | 新加坡 | 11 | $5.1K | 打字机色带、塑料管 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.5K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $2.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| CONG TY TNHH COMPASS II (MST - 3700579275) | 新加坡 | 1 | $1.6K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST - 3700778993) | 新加坡 | 1 | $160 | 其他纺织制品 |
近期贸易明细
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST - 3703067162) | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST - 3703067162) | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 钢制锁紧垫圈 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST - 3703067162) | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST - 3703067162) | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST - 3703067162) | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST - 3703067162) | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST - 3703067162) | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST - 3703067162) | 越南 | $20 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST - 3703067162) | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST - 3703067162) | 越南 | $2 |