T&T Safety Equipments Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 打字机色带

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Trang Thiết Bị An Toàn T&T

0
进口笔数
177
出口笔数
$0
进口金额
$4.99M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $868 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $80 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $354 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $969 · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 15 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 11 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $868 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $80 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $354 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $969 · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 15 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 11 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 14 笔

工商档案

企业注册号0313018904
企查查编码QVNWA0XW0R
成立日期2014-11-19
联系地址15/42 đường Phan Huy Ích, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN T&T
企业英文名称T&T SAFETY EQUIPMENTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84913659660
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
961210打字机色带
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
392620塑料衣着附件
630710清洁用布
621020男式外衣
640399其他皮革鞋
850590磁铁及零件
732690其他钢铁制品
392490塑料家用制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南177$4.99M

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南26$4.71M其他钢铁制品、塑料包装箱
Compass II Co., Ltd.越南17$135.3K其他塑料制品、塑料包装箱
LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南80$89.1K玩具模型、塑料包装箱
Compass II Co., Ltd.新加坡12$20.6K塑料衣着附件、其他纺织制品
CONG TY TNHH LEGO MANUFACTURING VIET NAM (MST - 3703067162)新加坡23$17.4K打字机色带、其他塑料制品
TH New Material (Vietnam) Co., Ltd.越南1$4.5K其他塑料制品、其他钢铁结构体
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$4.5K纺织纱线筒管、瓦楞纸板
CONG TY TNHH LEGO MANUFACTURING VIET NAM新加坡5$2.9K瓦楞纸箱、商业广告材料
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南2$2.2K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST - 3700778993)新加坡5$2.0K其他纺织制品、塑胶涂层手套

近期贸易明细

出口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他纺织制品Compass II Co., Ltd.越南$33
2026-07-30塑料衣着附件Compass II Co., Ltd.越南$695
2026-07-30金属包头皮鞋Compass II Co., Ltd.越南$397
2026-07-30其他钢铁制品Compass II Co., Ltd.越南$2.8K
2026-07-30合成纤维手套Compass II Co., Ltd.越南$196
2026-07-30其他塑料制品CONG TY TNHH LEGO MANUFACTURING VIET NAM (MST - 3703067162)越南$215
2026-07-30安全帽Compass II Co., Ltd.越南$164
2026-07-28其他纺织制品Compass II Co., Ltd.越南$33
2026-07-28安全帽Compass II Co., Ltd.越南$164
2026-07-28其他钢铁制品Compass II Co., Ltd.越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

T&T Safety Equipments Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →