T&T Safety Equipments Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 打字机色带

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Trang Thiết Bị An Toàn T&T

0
进口笔数
137
出口笔数
$0
进口金额
$4.92M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $693 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $80 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $354 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $969 · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $693 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $80 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $354 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $969 · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 9 笔

工商档案

企业注册号0313018904
企查查编码QVNWA0XW0R
成立日期2014-11-19
联系地址15/42 đường Phan Huy Ích, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN T&T
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84913659660
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
961210打字机色带
392690其他塑料制品
621020男式外衣
630710清洁用布
640399其他皮革鞋
850590磁铁及零件
630790其他纺织制品
681490云母制品
392490塑料家用制品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南137$4.92M

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南26$4.71M其他钢铁制品、塑料包装箱
Compass II Co., Ltd.越南7$113.1K其他塑料制品、塑料包装箱
LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南41$44.6K玩具模型、塑料包装箱
LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.越南39$44.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST - 3703067162)新加坡11$5.1K打字机色带、塑料管
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$4.5K纺织纱线筒管、瓦楞纸板
LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.新加坡5$2.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南2$2.2K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
CONG TY TNHH COMPASS II (MST - 3700579275)新加坡1$1.6K塑料衣着附件、其他塑料制品
CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST - 3700778993)新加坡1$160其他纺织制品

近期贸易明细

出口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29螺纹螺母CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST - 3703067162)越南$5
2026-04-29非螺纹垫圈CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST - 3703067162)越南$2
2026-04-29钢制锁紧垫圈CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST - 3703067162)越南$2
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST - 3703067162)越南$6
2026-04-29螺纹螺母CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST - 3703067162)越南$1
2026-04-29螺纹螺母CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST - 3703067162)越南$8
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST - 3703067162)越南$5
2026-04-29螺纹螺母CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST - 3703067162)越南$20
2026-04-29螺纹螺母CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST - 3703067162)越南$2
2026-04-29非螺纹垫圈CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM (MST - 3703067162)越南$2

相关企业 · 同类产品

T&T Safety Equipments Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →