BRANCH OF DAT PHAT TRADING SERVICE & ENVIRONMENT JOINT STOCK CO IN HAI PHONG
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI, DịCH Vụ Và MôI TRườNG ĐạT PHáT TạI HảI PHòNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$25.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108063277-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1R75TC |
| 成立日期 | 2019-10-11 |
| 联系地址 | Khu Phố Đông Thái, Thị Trấn Vĩnh Bảo, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ MÔI TRƯỜNG ĐẠT PHÁT TẠI HẢI PHÒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu Phố Đông Thái, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $25.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINGKONG (HAIPHONG) SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $23.1K | 非铜绕组线、铜绕组线 |
| VIETNAM JIN GOG SHE PRECISION MOLD CO LTD | 越南 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 其他塑料废料 | VIETNAM JIN GOG SHE PRECISION MOLD CO LTD | 越南 | $824 |
| 2023-10-27 | 其他塑料废料 | VIETNAM JIN GOG SHE PRECISION MOLD CO LTD | 越南 | $494 |
| 2023-10-27 | 其他塑料废料 | VIETNAM JIN GOG SHE PRECISION MOLD CO LTD | 越南 | $659 |
| 2023-05-12 | 铝废料 | KINGKONG (HAIPHONG) SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-05-12 | 铝废料 | KINGKONG (HAIPHONG) SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $159 |
| 2023-05-12 | 铝废料 | KINGKONG (HAIPHONG) SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2023-05-12 | 铝废料 | KINGKONG (HAIPHONG) SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2023-05-12 | 铝废料 | KINGKONG (HAIPHONG) SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2023-05-12 | 铝废料 | KINGKONG (HAIPHONG) SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $494 |
| 2023-05-12 | 铝废料 | KINGKONG (HAIPHONG) SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.4K |