Thai Viet Ventures Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THAI-VIET VENTURES
0
进口笔数
129
出口笔数
$0
进口金额
$10.29M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201660814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64PH132 |
| 成立日期 | 2015-10-02 |
| 联系地址 | Lô số 4, đường Trường Bắn, Xã Vĩnh Phương, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THAI-VIET VENTURES |
| 企业英文名称 | THAI-VIET VENTURES CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 4, đường Trường Bắn, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842586564366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030484 | 冻剑鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $3.59M |
| RE | 33 | $3.04M |
| 毛里求斯 | 29 | $1.76M |
| 法国 | 10 | $1.09M |
| 中国香港 | 3 | $65.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Copal Réunion SAS | RE | 21 | $2.11M | 冷冻虾、冻金枪鱼片 |
| Interfood France | 法国 | 15 | $1.84M | 冷冻鱼片、冻金枪鱼片 |
| Flash Freeze Ltd. | 毛里求斯 | 11 | $654.7K | 冷冻虾、冷冻鱼片 |
| Meat Ing France S.A.S. | 法国 | 7 | $619.0K | 冷冻鱼片、冻金枪鱼片 |
| Dayanand Boholah Seafoods Co., Ltd. | 毛里求斯 | 8 | $504.9K | 冷冻虾、冷冻鱼片 |
| Sea World Fisheries Ltd. | 越南 | 9 | $479.2K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
| Diego Peche Sarl | RE | 5 | $400.8K | 冷冻虾、冷冻岩龙虾 |
| Island Seafood Ltd. | 毛里求斯 | 7 | $363.9K | 冷冻虾、冷冻岩龙虾 |
| Hadya Import | RE | 5 | $310.5K | 冷冻鱼片、冻金枪鱼片 |
| Island Seafood Ltd. | 越南 | 4 | $248.9K | 冷冻鱼片、冷冻鱼杂碎 |
近期贸易明细
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻鱼片 | ISLAND SEAFOOD LTD | — | $4.5K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼片 | ISLAND SEAFOOD LTD | — | $4.4K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼肉 | ISLAND SEAFOOD LTD | — | $30.8K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | ISLAND SEAFOOD LTD | — | $3.6K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼肉 | ISLAND SEAFOOD LTD | — | $22.8K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | SILVERA FOOD (HONG KONG) TRADING LTD | — | $11.1K |
| 2026-04-28 | 冻金枪鱼片 | ISLAND SEAFOOD LTD | — | $4.5K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼片 | ISLAND SEAFOOD LTD | — | $4.5K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼片 | ISLAND SEAFOOD LTD | — | $2.8K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | Interfood France | — | $15.3K |