Thai Viet Ventures Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 冷冻鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THAI-VIET VENTURES

0
进口笔数
144
出口笔数
$0
进口金额
$11.55M
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $526.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $327.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $325.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $352.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $393.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $208.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $351.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $219.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $219.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $212.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $326.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $310.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $158.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $441.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $225.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $288.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $373.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $366.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $345.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $373.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $233.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $392.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $492.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $166.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $432.9K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $312.0K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $526.8K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $423.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $327.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $325.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $352.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $393.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $208.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $351.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $219.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $219.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $212.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $326.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $310.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $158.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $441.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $225.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $288.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $373.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $366.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $345.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $373.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $233.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $392.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $492.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $166.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $432.9K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $312.0K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $526.8K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $423.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号4201660814
企查查编码QVN64PH132
成立日期2015-10-02
联系地址Lô số 4, đường Trường Bắn, Xã Vĩnh Phương, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THAI-VIET VENTURES
企业英文名称THAI-VIET VENTURES CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 4, đường Trường Bắn, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842586564366
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
030487冻金枪鱼片
030484冻剑鱼片
030389其他冷冻鱼
030499冷冻鱼肉
030359其他冷冻鱼
030399冷冻鱼杂碎
030752冷冻章鱼
030342冻黄鳍金枪鱼
030349其他冷冻金枪鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$3.59M
RE36$3.31M
毛里求斯31$1.93M
法国11$1.13M
中国香港3$65.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Copal Réunion SASRE23$2.33M冷冻虾、冻金枪鱼片
Interfood France法国18$2.20M冷冻鱼片、冻金枪鱼片
FLASH FREEZE LIMITED毛里求斯13$822.9K冷冻虾、冷冻鱼片
Meat Ing France S.A.S.法国9$813.2K冷冻鱼片、冻金枪鱼片
Dayanand Boholah Seafoods Co., Ltd.毛里求斯10$603.4K冷冻鱼片、冷冻虾
Sea World Fisheries Ltd.越南9$479.2K其他冷冻鱼、冷冻鱼片
Diego Peche SarlRE5$400.8K冷冻虾、冷冻岩龙虾
Island Seafood Ltd.毛里求斯7$363.9K冷冻虾、冷冻岩龙虾
Hadya ImportRE5$310.5K冷冻鱼片、冻金枪鱼片
Island Seafood Ltd.越南4$248.9K冷冻鱼片、冷冻鱼杂碎

近期贸易明细

出口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27冷冻鱼片Meat Ing France S.A.S.—$5.1K
2026-07-27其他冷冻鱼Seablue SAS法国$42.4K
2026-07-27冷冻鱼片Meat Ing France S.A.S.—$11.3K
2026-07-27冷冻鱼肉Meat Ing France S.A.S.—$12.7K
2026-07-27冻金枪鱼片Meat Ing France S.A.S.—$10.7K
2026-07-27冷冻鱼片Meat Ing France S.A.S.—$8.8K
2026-07-27冷冻鱼片Meat Ing France S.A.S.—$17.2K
2026-07-27冷冻鱼片Meat Ing France S.A.S.—$12.9K
2026-07-27冷冻鱼片Meat Ing France S.A.S.—$9.4K
2026-07-27冷冻鱼片Meat Ing France S.A.S.—$3.5K

相关企业 · 同类产品

Thai Viet Ventures Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →