Quoc Thinh Packaging Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Bao Bì Quốc Thịnh

0
进口笔数
286
出口笔数
$0
进口金额
$389.9K
出口金额
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0310966523
企查查编码QVNRWAPR50
成立日期2011-07-05
联系地址333/12/9 Đường Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI BAO BÌ QUỐC THỊNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址333/12/9 Đường Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842838450552
邮箱thinhqd@gmail.com
传真0839914988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南286$389.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南89$248.5K其他纸制品、人造机织地毯
Uchiyama Vietnam Inc.越南79$59.2K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Greystones Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南46$31.5K其他纸制品、聚乙烯袋
Kyoshin Vietnam Co., Ltd.越南22$15.2K其他纸制品
Uchiyama Vietnam Co., Ltd.新加坡9$9.7K其他钢铁制品、木托盘
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南8$8.0K其他纸制品
Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Saigon)越南9$5.8K其他纸制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南5$3.9K其他纸制品
Dien Co Solen Co., Ltd.越南6$1.3K其他纸制品
Dien Co Solen Co., Ltd.越南5$1.2K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12其他纸制品CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM越南$69
2026-04-12其他纸制品CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM越南$15
2026-04-12其他纸制品CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM越南$20
2026-04-12其他纸制品CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM越南$49
2026-04-12其他纸制品CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM越南$290
2026-04-12其他纸制品CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM越南$20
2026-04-12其他纸制品CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM越南$257
2026-04-12其他纸制品CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM越南$14
2026-04-12其他纸制品CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM越南$26
2026-04-12其他纸制品CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM越南$22

相关企业 · 同类产品

Quoc Thinh Packaging Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →