Quoc Thinh Packaging Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Bao Bì Quốc Thịnh
0
进口笔数
286
出口笔数
$0
进口金额
$389.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310966523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWAPR50 |
| 成立日期 | 2011-07-05 |
| 联系地址 | 333/12/9 Đường Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI BAO BÌ QUỐC THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 333/12/9 Đường Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842838450552 |
| 邮箱 | thinhqd@gmail.com |
| 传真 | 0839914988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 286 | $389.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 89 | $248.5K | 其他纸制品、人造机织地毯 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 79 | $59.2K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Greystones Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $31.5K | 其他纸制品、聚乙烯袋 |
| Kyoshin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $15.2K | 其他纸制品 |
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 9 | $9.7K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.0K | 其他纸制品 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Saigon) | 越南 | 9 | $5.8K | 其他纸制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.9K | 其他纸制品 |
| Dien Co Solen Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.3K | 其他纸制品 |
| Dien Co Solen Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $69 |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $15 |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $20 |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $49 |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $290 |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $20 |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $257 |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $14 |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $26 |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $22 |