Trung Thanh Ceramic Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GốM Sứ TRUNG THàNH
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$239.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700689983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KS1E45 |
| 成立日期 | 2005-12-26 |
| 联系地址 | D251 Bis, Khu phố Bình Đức, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GỐM SỨ TRUNG THÀNH |
| 企业英文名称 | TRUNG THANH CERAMIC TRADING AND SERVICE COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D251 Bis, Khu phố Bình Đức 1, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743755139 |
| 邮箱 | tphuongttc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 13 | $225.2K |
| 越南 | 1 | $14.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brisbane Pots Co. | 澳大利亚 | 9 | $158.0K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| BRISBANE POTS CO LTD | 澳大利亚 | 2 | $35.0K | 其他陶瓷制品 |
| Brisbane Pot Co. | 澳大利亚 | 2 | $32.2K | 其他陶瓷制品、塑料装饰品 |
| Brisbane Pots Co. | 越南 | 1 | $14.3K | 其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-03-28 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2026-03-28 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-03-28 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-03-28 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2026-03-28 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-03-28 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-03-28 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO LTD | 澳大利亚 | $870 |
| 2026-03-28 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-02-06 | 其他陶瓷制品 | BRISBANE POTS CO LTD | 澳大利亚 | $3.9K |