Vinamachines Industrial Machinery Corp.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY CôNG NGHIệP VINAMACHINES
- 邮箱18
52
进口笔数
19
出口笔数
$105.0K
进口金额
$35.5K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-22
最近出口
17
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317527324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0M9C6P |
| 成立日期 | 2022-10-19 |
| 联系地址 | 82/2/19 đường Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY CÔNG NGHIỆP VINAMACHINES |
| 企业英文名称 | VINAMACHINES INDUSTRIAL MACHINERY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 169 Phan Chu Trinh, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0909962876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $28.4K |
| 中国台湾 | 15 | $25.7K |
| 中国 | 9 | $12.1K |
| 美国 | 12 | $10.2K |
| 意大利 | 5 | $10.0K |
| 奥地利 | 1 | $9.0K |
| 德国 | 2 | $7.5K |
| 捷克 | 2 | $1.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $208 |
| 墨西哥 | 1 | $194 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $34.5K |
| 中国台湾 | 1 | $460 |
| 菲律宾 | 1 | $450 |
| 韩国 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Jin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $27.1K | 可互换工具、液压压力机 |
| Promau S.r.l. | 意大利 | 6 | $25.7K | 机床零件、数控金属折弯机 |
| CHING HUNG MACHINERY & ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $13.9K | 放电加工机床、机床零件 |
| Flow Waterjet Hong Kong Ltd. | 中国 | 12 | $13.5K | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
| PRO RICHYOUNG INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $6.8K | 卧式非数控车床、非数控铣床 |
| Weifang Huakun Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Laser Machine (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 激光机床、其他焊接机 |
| DENVER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $2.1K | 其他金属车床、卧式非数控车床 |
| EQUIPTOP HITECH CORP | 中国台湾 | 3 | $1.9K | 非数控平面磨床、机床零件 |
| Yolanda Xu | 中国 | 3 | $718 | 其他塑料制品、皮革手提包 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.2K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $9.2K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 非轻质石油、合金钢扁轧材 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 1 | $3.0K | 其他铝制品、其他钛制品 |
| Samtec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
| Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 3 | $2.6K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Hsiuyuan Yang | 中国台湾 | 1 | $460 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techline Inc. | 菲律宾 | 1 | $450 | 未装配硬质合金工具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | DONG JIN MACHINERY CO LTD | 韩国 | $126 |
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | DONG JIN MACHINERY CO LTD | 韩国 | $135 |
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | DONG JIN MACHINERY CO LTD | 韩国 | $126 |
| 2026-03-06 | 液压压力机 | DONG JIN MACHINERY CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-01-29 | 电力控制板 | DONG JIN MACHINERY CO LTD | 韩国 | $315 |
| 2025-07-15 | 电力控制板 | DONGJIN MACHINERY CO LTD | 韩国 | $460 |
| 2025-06-26 | 非棉针织背心 | YOLANDA XU | 中国 | $118 |
| 2025-06-26 | 皮革手提包 | YOLANDA XU | 中国 | $250 |
| 2025-06-26 | 圆珠笔 | YOLANDA XU | 中国 | $50 |
| 2025-06-26 | 其他印刷图片 | YOLANDA XU | 中国 | $138 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电力控制板 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |