Vinamachines Industrial Machinery Corp.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY CôNG NGHIệP VINAMACHINES

52
进口笔数
19
出口笔数
$105.0K
进口金额
$35.5K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-22
最近出口
17
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 3 笔出口 $14.3K · 2 笔2023-10进口 $331 · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-11进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $857 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $134 · 1 笔出口 $100 · 1 笔2024-08进口 $600 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $775 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $150 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-04进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $460 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $315 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 3 笔出口 $14.3K · 2 笔2023-10进口 $331 · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-11进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $857 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $134 · 1 笔出口 $100 · 1 笔2024-08进口 $600 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $775 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $150 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-04进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $460 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $315 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317527324
企查查编码QVNR0M9C6P
成立日期2022-10-19
联系地址82/2/19 đường Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY CÔNG NGHIỆP VINAMACHINES
企业英文名称VINAMACHINES INDUSTRIAL MACHINERY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址169 Phan Chu Trinh, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0909962876
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
846261液压压力机
846693机床零件
730792螺纹钢制管件
848180阀门龙头
761699其他铝制品
842129液体过滤机械

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
848120液压气压阀门
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
846261液压压力机
848140安全阀
903180其他测量仪器
940389藤柳家具
842129液体过滤机械
846693机床零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国16$28.4K
中国台湾15$25.7K
中国9$12.1K
美国12$10.2K
意大利5$10.0K
奥地利1$9.0K
德国2$7.5K
捷克2$1.7K
澳大利亚1$208
墨西哥1$194

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$34.5K
中国台湾1$460
菲律宾1$450
韩国1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Jin Machinery Co., Ltd.韩国14$27.1K可互换工具、液压压力机
Promau S.r.l.意大利6$25.7K机床零件、数控金属折弯机
CHING HUNG MACHINERY & ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$13.9K放电加工机床、机床零件
Flow Waterjet Hong Kong Ltd.中国12$13.5K机床零件、非泡沫橡胶密封件
PRO RICHYOUNG INDUSTRIAL CO., LTD.中国台湾1$6.8K卧式非数控车床、非数控铣床
Weifang Huakun Diesel Engine Co., Ltd.中国1$3.7K非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组
Laser Machine (Shandong) Co., Ltd.中国1$3.6K激光机床、其他焊接机
DENVER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾3$2.1K其他金属车床、卧式非数控车床
EQUIPTOP HITECH CORP中国台湾3$1.9K非数控平面磨床、机床零件
Yolanda Xu中国3$718其他塑料制品、皮革手提包

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd.越南3$9.2K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南3$9.2K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$3.2K非轻质石油、合金钢扁轧材
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南1$3.0K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Nikkiso Vietnam Inc.越南1$3.0K其他铝制品、其他钛制品
Samtec Vietnam Co., Ltd.越南2$3.0K电器装置零件、1000伏以下插头插座
Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch越南3$2.6K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南1$1.3K音频设备零件、其他塑料制品
Hsiuyuan Yang中国台湾1$460其他塑料制品、其他钢铁制品
Techline Inc.菲律宾1$450未装配硬质合金工具、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12其他塑料制品DONG JIN MACHINERY CO LTD韩国$126
2026-03-12其他塑料制品DONG JIN MACHINERY CO LTD韩国$135
2026-03-12其他塑料制品DONG JIN MACHINERY CO LTD韩国$126
2026-03-06液压压力机DONG JIN MACHINERY CO LTD韩国$3.5K
2026-01-29电力控制板DONG JIN MACHINERY CO LTD韩国$315
2025-07-15电力控制板DONGJIN MACHINERY CO LTD韩国$460
2025-06-26非棉针织背心YOLANDA XU中国$118
2025-06-26皮革手提包YOLANDA XU中国$250
2025-06-26圆珠笔YOLANDA XU中国$50
2025-06-26其他印刷图片YOLANDA XU中国$138

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22电力控制板SAMTEC VIETNAM CO LTD越南$230
2026-04-22其他测量仪器SAMTEC VIETNAM CO LTD越南$253
2026-04-22电力控制板SAMTEC VIETNAM CO LTD越南$230
2026-04-22其他测量仪器SAMTEC VIETNAM CO LTD越南$260
2026-04-22其他测量仪器SAMTEC VIETNAM CO LTD越南$245
2026-04-22其他测量仪器SAMTEC VIETNAM CO LTD越南$253
2026-04-22电力控制板SAMTEC VIETNAM CO LTD越南$230
2026-04-22其他测量仪器SAMTEC VIETNAM CO LTD越南$245
2026-04-22其他测量仪器SAMTEC VIETNAM CO LTD越南$260
2026-04-22其他测量仪器SAMTEC VIETNAM CO LTD越南$245

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vinamachines Industrial Machinery Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →