Hoang Gia Phu Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí HOàNG GIA PHú
1
进口笔数
63
出口笔数
$21.7K
进口金额
$167.7K
出口金额
2024-06-04
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703120779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1J0N9G |
| 成立日期 | 2023-04-12 |
| 联系地址 | 116A/1 Trần Quang Diệu, Khu Phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HOÀNG GIA PHÚ |
| 企业英文名称 | HOANG GIA PHU MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116A/1 Trần Quang Diệu, Khu Phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 0984785050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $87.5K |
| 法国 | 41 | $80.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Hengjia New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 铝合金板材、铝箔 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metalworks Associates | 法国 | 41 | $80.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| ARAI VIETNAM CO LTD | 越南 | 19 | $62.1K | 其他钢铁制品、其他钢棒材 |
| Metalworks Associates | 越南 | 9 | $14.4K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | 越南 | 2 | $11.1K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 铝合金板材 | HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-04 | 铝合金板材 | HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $785 |
| 2024-06-04 | 铝合金板材 | HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-04 | 铝合金板材 | HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-06-04 | 铝合金板材 | HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-06-04 | 铝合金板材 | HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-06-04 | 铝合金板材 | HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-06-04 | 铝合金板材 | HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $636 |
| 2024-06-04 | 铝合金板材 | HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $940 |
| 2024-06-04 | 铝合金板材 | HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-26 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | 越南 | $798 |
| 2026-06-26 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | 越南 | $621 |
| 2026-06-26 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-26 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-26 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-16 | 其他钢铁制品 | Metalworks Associates | 法国 | $3.5K |
| 2026-06-09 | 其他塑料制品 | Metalworks Associates | 法国 | $358 |
| 2026-06-09 | 其他铝制品 | Metalworks Associates | 法国 | $47 |
| 2026-06-09 | 其他铝制品 | Metalworks Associates | 法国 | $27 |