Hoang Gia Phu Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí HOàNG GIA PHú

1
进口笔数
63
出口笔数
$21.7K
进口金额
$167.7K
出口金额
2024-06-04
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.7K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.7K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号3703120779
企查查编码QVNY1J0N9G
成立日期2023-04-12
联系地址116A/1 Trần Quang Diệu, Khu Phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HOÀNG GIA PHÚ
企业英文名称HOANG GIA PHU MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址116A/1 Trần Quang Diệu, Khu Phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话0984785050
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
842191离心机零件
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈
732010钢制弹簧片
741980其他铜制品
830220贱金属脚轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$21.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$87.5K
法国41$80.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Hengjia New Materials Technology Co., Ltd.中国1$21.7K铝合金板材、铝箔

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metalworks Associates法国41$80.2K其他钢铁制品、其他铝制品
ARAI VIETNAM CO LTD越南19$62.1K其他钢铁制品、其他钢棒材
Metalworks Associates越南9$14.4K其他钢铁制品、其他铜制品
CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570)越南2$11.1K其他钢铁制品、非螺纹钢销

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-04铝合金板材HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2024-06-04铝合金板材HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$785
2024-06-04铝合金板材HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2024-06-04铝合金板材HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2024-06-04铝合金板材HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2024-06-04铝合金板材HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2024-06-04铝合金板材HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2024-06-04铝合金板材HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$636
2024-06-04铝合金板材HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$940
2024-06-04铝合金板材HUNAN HENG JIA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非螺纹钢销CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570)越南$2.5K
2026-06-26非螺纹钢销CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570)越南$798
2026-06-26非螺纹钢销CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570)越南$621
2026-06-26非螺纹钢销CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570)越南$3.6K
2026-06-26非螺纹钢销CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570)越南$1.0K
2026-06-26非螺纹钢销CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570)越南$2.4K
2026-06-16其他钢铁制品Metalworks Associates法国$3.5K
2026-06-09其他塑料制品Metalworks Associates法国$358
2026-06-09其他铝制品Metalworks Associates法国$47
2026-06-09其他铝制品Metalworks Associates法国$27

相关企业 · 同类产品

Hoang Gia Phu Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →