Cuong Thinh Cashew Oil Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DầU ĐIềU CườNG THịNH
3
进口笔数
95
出口笔数
$56.1K
进口金额
$14.24M
出口金额
2025-09-05
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801238680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFS6RDVW |
| 成立日期 | 2020-11-18 |
| 联系地址 | Đội 4, Ấp 3, Xã Đồng Tiến, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DẦU ĐIỀU CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | CUONG THINH CASHEW OIL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 4, ấp Đồng Tiến 3, Xã Đồng Tâm, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84933504455 |
| 邮箱 | daudieucuongthinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $56.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $12.56M |
| 中国 | 7 | $1.00M |
| 印度 | 2 | $246.6K |
| 韩国 | 2 | $164.7K |
| 马来西亚 | 1 | $41.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Wei Yi Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.7K | 非乙烯塑料袋、人造纺织袋 |
| Qingdao Hengxin Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nasurfar Biomaterial Technology (Changshu) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $4.59M | 其他化学制剂 |
| Cardolite Chemical Zhuhai Co., Ltd. | 越南 | 10 | $2.23M | 其他化学制剂 |
| Anhui Meidong Biomaterials Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.09M | 其他化学制剂 |
| Zhejiang Wansheng Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.05M | 其他化学制剂 |
| Asian Food Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $506.8K | 其他植物提取物、改性油脂 |
| Asian Food Ingredients Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $377.8K | 其他植物提取物、改性油脂 |
| Zhejiang Wansheng Co., Ltd. | 中国 | 3 | $353.7K | 其他化学制剂 |
| Rixkorea Co., Ltd. | 越南 | 3 | $345.8K | 其他植物提取物 |
| Nanjing Joofutek Innovation Materials Co., Ltd. | 越南 | 3 | $268.9K | 其他化学制剂 |
| Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd. | 越南 | 4 | $267.2K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 非乙烯塑料袋 | GUANG ZHOU WEIYI PLASTIC CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2023-05-10 | 非乙烯塑料袋 | QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2023-03-14 | 非乙烯塑料袋 | GUANG ZHOU WEIYI PLASTIC CO LTD | 中国 | $10.1K |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他化学制剂 | SHANDONG XIANGYANG BIOMASS MATERIALS CO., LTD | — | $218.5K |
| 2025-12-24 | 其他化学制剂 | ANHUI MEIDONG BIOMATERIALS CO LTD | 越南 | $282.7K |
| 2025-11-12 | 其他化学制剂 | SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $76.6K |
| 2025-10-18 | 其他化学制剂 | SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $76.6K |
| 2025-10-07 | 其他化学制剂 | ANHUI MEIDONG BIOMATERIALS CO LTD | 越南 | $159.6K |
| 2025-09-19 | 其他化学制剂 | NANJING JOOFUTEK INNOVATION MATERIALS CO LTD | 越南 | $85.5K |
| 2025-09-12 | 其他化学制剂 | LUAN AOQI OIL RENEWABLE ENERGY CO LTD | 越南 | $267.6K |
| 2025-09-03 | 其他化学制剂 | CARDOLITE CHEMICAL ZHUHAI CO.,LTD | 越南 | $260.3K |
| 2025-08-25 | 其他化学制剂 | CARDOLITE CHEMICAL ZHUHAI CO.,LTD | 越南 | $263.3K |
| 2025-08-12 | 其他化学制剂 | CARDOLITE CHEMICAL ZHUHAI CO.,LTD | 越南 | $263.9K |