Anh Long Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 268 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THựC PHẩM ANH LONG
0
进口笔数
268
出口笔数
$0
进口金额
$43.74M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600664791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH70P8RG |
| 成立日期 | 2004-09-27 |
| 联系地址 | 198A, ấp 8, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THỰC PHẨM ANH LONG |
| 企业英文名称 | ANH LONG FOOD MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 198A, ấp 8, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02513511540 |
| 邮箱 | anhthu@anhlong.com |
| 传真 | 02513512548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 160416 | 加工凤尾鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 180 | $30.87M |
| 越南 | 39 | $6.18M |
| 摩尔多瓦 | 8 | $1.15M |
| 乌克兰 | 7 | $671.0K |
| 白俄罗斯 | 4 | $641.2K |
| 中国 | 4 | $183.3K |
| 韩国 | 1 | $27.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OOO Sintez Resurs | 俄罗斯 | 36 | $5.92M | 其他干鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| OOO Magic Fish | 俄罗斯 | 31 | $5.23M | 其他干鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Rybokombinat Donskoi | 俄罗斯 | 28 | $4.94M | 冻墨鱼鱿鱼、干制鱼 |
| Sifud Industriz | 俄罗斯 | 27 | $4.87M | 加工墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| Rybokombinat Donskoy JSC | 俄罗斯 | 27 | $4.62M | 干制鱼 |
| Seafood Industries Ltd. | 俄罗斯 | 26 | $4.57M | 其他干鱼、干制鱼 |
| Sintez-Resurs | 俄罗斯 | 21 | $3.36M | 冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| LLC KUB | 俄罗斯 | 10 | $1.65M | 其他干鱼、干制鱼 |
| KDV Group LLC | 俄罗斯 | 7 | $1.37M | 其他干鱼、去壳腰果 |
| KDV Group, LLC | 俄罗斯 | 5 | $977.8K | 其他干鱼、干制鱼 |
近期贸易明细
出口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他干鱼 | OOO MAGIC FISH | — | $187.2K |
| 2026-04-28 | 其他干鱼 | OOO MAGIC FISH | — | $187.2K |
| 2026-04-28 | 其他干鱼 | OOO MAGIC FISH | — | $187.2K |
| 2026-04-21 | 其他干鱼 | OOO MAGIC FISH | — | $187.2K |
| 2026-04-21 | 其他干鱼 | OOO MAGIC FISH | — | $114.7K |
| 2026-04-18 | 其他干鱼 | OOO MAGIC FISH | — | $187.2K |
| 2026-04-16 | 其他鱼制品 | FAMILYFOOD GOLDFISH | — | $21.8K |
| 2026-04-16 | 其他鱼制品 | FAMILYFOOD GOLDFISH | — | $7.5K |
| 2026-04-14 | 其他干鱼 | OOO MAGIC FISH | — | $187.2K |
| 2026-04-14 | 其他干鱼 | OOO MAGIC FISH | — | $187.2K |