Hong Phong Producing Trading & Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất - Thương Mại Và Vận Tải Hồng Phong
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$1.57M
出口金额
—
最近进口
2026-03-14
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4401015378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN293W9EP |
| 成立日期 | 2015-10-12 |
| 联系地址 | Lô BH1-06, khu nhà ở xã hội Nam Hùng vương, Phường Phú Đông, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI HỒNG PHONG |
| 企业英文名称 | HONG PHONG PRODUCING - TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BH1-06, khu nhà ở xã hội Nam Hùng vương, Phường Phú Yên, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84573556436 |
| 邮箱 | obama.chat@yahoo.com |
| 官网 | www.nhommuaphuyen.com |
| 传真 | 0573556436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $633.7K |
| 新加坡 | 12 | $428.0K |
| 马来西亚 | 10 | $417.0K |
| 泰国 | 3 | $95.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Chun Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $406.8K | 塑料餐具、其他食品制剂 |
| Tiancai Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $266.2K | 其他食品制剂、其他干鱼 |
| Siang Heng (Sarawak) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $236.3K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| E.E.F. Season Change Co., Ltd. | 越南 | 5 | $179.9K | 其他干鱼 |
| Yuan Sang Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $170.1K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Seven Seven Food Stuffs Trading | 马来西亚 | 3 | $151.5K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| SEVEN SEVEN MARINE PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $56.4K | 305592、其他干鱼 |
| Fachai Frozen Seafoods Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $40.5K | 其他冷冻鱼、冻鲨鱼 |
| 6f722c09060f5d3ab27b5b2afb8e8458 | 1 | $29.8K | ||
| E.E.F. Fish Skin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.3K | 其他干鱼 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 其他干鱼 | JIN CHUN PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-03-14 | 其他干鱼 | JIN CHUN PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-03-14 | 冷冻虾 | JIN CHUN PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-03-14 | 其他干鱼 | JIN CHUN PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-03-14 | 其他干鱼 | JIN CHUN PTE LTD | 新加坡 | $8.7K |
| 2026-03-14 | 其他干鱼 | JIN CHUN PTE LTD | 新加坡 | $10.8K |
| 2026-03-14 | 其他干鱼 | JIN CHUN PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2025-11-08 | 其他干鱼 | TIANCAI IMPORT & EXPORT PTE LTD | 新加坡 | $8.5K |
| 2025-11-08 | 其他干鱼 | TIANCAI IMPORT & EXPORT PTE LTD | 新加坡 | $861 |
| 2025-11-08 | 其他干鱼 | TIANCAI IMPORT & EXPORT PTE LTD | 新加坡 | $4.9K |