VINASACO INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế VINASACO
17
进口笔数
0
出口笔数
$38.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301162079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFA51RHJ |
| 成立日期 | 2021-01-06 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VINASACO |
| 企业英文名称 | VINASACO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84866718492 |
| 邮箱 | info01@vinasaco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $38.7K |
| 中国 | 1 | $150 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | 16 | $38.7K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| SHANGHAI JOBBETTER PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $150 | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 其他塑料废料 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-12-09 | 其他塑料废料 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-11-29 | 其他塑料废料 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-09-30 | 其他塑料废料 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-09-04 | 其他塑料废料 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-08-30 | 其他塑料废料 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-08-02 | 其他塑料废料 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-07-30 | 其他塑料废料 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-07-11 | 其他塑料废料 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-06-28 | 其他塑料废料 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $4.6K |