Dong Hung Technical Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 研磨粉/粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Kỹ THUậT ĐôNG HưNG
0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$34.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700574069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TRN9CP |
| 成立日期 | 2004-05-05 |
| 联系地址 | Số 30/8C, đường Hai Bà Trưng, Khu phố Đông Tác, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT ĐÔNG HƯNG |
| 企业英文名称 | DONG HUNG TECHNICAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30/8C, đường Hai Bà Trưng, Khu phố Đông Tác, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842746555865 |
| 邮箱 | binhduongtinh@yahoo.com |
| 官网 | www.donghung.com |
| 传真 | 02743772100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $34.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 77 | $16.0K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Astee Horie Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $13.3K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.4K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $451 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 研磨粉/粒 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $123 |
| 2026-04-17 | 研磨粉/粒 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $49 |
| 2026-04-17 | 研磨粉/粒 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $123 |
| 2026-04-17 | 研磨粉/粒 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $49 |
| 2026-04-17 | 研磨粉/粒 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $123 |
| 2026-04-17 | 研磨粉/粒 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $49 |
| 2026-03-12 | 研磨粉/粒 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $33 |
| 2026-03-12 | 研磨粉/粒 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $93 |
| 2026-03-10 | 研磨粉/粒 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $93 |
| 2026-03-10 | 研磨粉/粒 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $33 |