Omega Power Systems Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OMEGA POWER SYSTEMS
48
进口笔数
34
出口笔数
$2.76M
进口金额
$3.48M
出口金额
2024-11-21
最近进口
2024-12-10
最近出口
24
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314579525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNREHK5EB |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OMEGA POWER SYSTEMS |
| 企业英文名称 | OMEGA POWER SYSTEMS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84941408778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $2.76M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 几内亚 | 26 | $3.41M |
| 马里 | 8 | $63.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunark Power Co., Ltd. | 中国 | 5 | $607.3K | 静止变流器、光伏组件 |
| Dongguan Shenguan New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $579.5K | 锂离子电池 |
| TopSky Electronics Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $490.5K | 光伏组件、静止变流器 |
| Hongkong Aivee International Technology | 中国 | 1 | $403.2K | 锂离子电池、其他玻璃纤维 |
| Sunevo Solar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $387.7K | 光伏组件、静止变流器 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $127.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Fujian Jinlongteng Power Engine & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.9K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Haining UV Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.7K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 3 | $3.1K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| CWT CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $420 | 电力控制板、分析仪器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Betelcom Mali | 几内亚 | 22 | $2.17M | 光伏组件、电力控制板 |
| Betelcom Guinea | 几内亚 | 4 | $1.24M | 光伏组件、电力控制板 |
| Betelcom Mali | 马里 | 8 | $63.1K | 电力控制板、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 锂离子电池 | DONGGUAN SHENGUAN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $170.1K |
| 2024-11-12 | 电力控制板 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-11-12 | 电力控制板 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-12 | 非LED二极管 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-30 | 锂离子电池 | DONGGUAN SHENGUAN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $113.4K |
| 2024-10-29 | 光伏组件 | TOPSKY ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $77.6K |
| 2024-10-24 | 电力控制板 | HUNAN GCE TECHNOLOGY CO | 中国 | $2.8K |
| 2024-10-15 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUJIAN JINLONGTENG POWER ENGINE & MACHINERY CO LTD | 中国 | $84.9K |
| 2024-10-10 | 光伏组件 | TOPSKY ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $66.8K |
| 2024-02-27 | 其他塑料建材 | HAINING UV DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $503 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 光伏组件 | BETELCOM GUINEA | 几内亚 | $206.4K |
| 2024-11-18 | 光伏组件 | BETELCOM GUINEA | 几内亚 | $418.8K |
| 2024-11-06 | 光伏组件 | BETELCOM GUINEA | 几内亚 | $309.6K |
| 2024-10-24 | 光伏组件 | BETELCOM GUINEA | 几内亚 | $309.6K |
| 2023-12-15 | 光伏组件 | BETELCOM MALI | 几内亚 | $174.4K |
| 2023-11-22 | 光伏组件 | BETELCOM MALI | 几内亚 | $133.6K |
| 2023-11-22 | 光伏组件 | BETELCOM MALI | 几内亚 | $66.8K |
| 2023-11-17 | 光伏组件 | BETELCOM MALI | 几内亚 | $66.8K |
| 2023-11-13 | 电力控制板 | BETELCOM MALI | 马里 | $6.3K |
| 2023-11-10 | 光伏组件 | BETELCOM MALI | 几内亚 | $33.4K |