Dinh Vu Fire Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Phòng Cháy Chữa Cháy Đình Vũ
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$1.17M
出口金额
—
最近进口
2025-11-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201312591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBWK185 |
| 成立日期 | 2013-09-20 |
| 联系地址 | Số D71 khu tập thể công ty 128HQ, khu Hạ Đoạn 2, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY ĐÌNH VŨ |
| 企业英文名称 | DINH VU FIRE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số D71 khu tập thể công ty 128HQ, khu Hạ Đoạn 2, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842253260665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $1.17M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $658.4K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $430.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.4K | 染色棉针织布、瓦楞纸箱 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.4K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.9K | 氮、自粘塑料片 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.9K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Baoshen Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $678 | 非黑印刷油墨、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 其他钢铁管件 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $952 |
| 2025-11-28 | 阀门龙头 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-11-28 | 同轴电缆 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2025-11-28 | 阀门龙头 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-11-28 | 焊接钢管 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-11-28 | 其他钢铁型材 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.8K |
| 2025-11-28 | 同轴电缆 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $214 |
| 2025-11-28 | 钢铁螺钉螺栓 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $525 |
| 2025-11-28 | 其他钢铁管件 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-11-28 | 其他钢铁管件 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |