Khang Kien Scientific Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC KHANG KIêN
- 邮箱2
82
进口笔数
1
出口笔数
$245.3K
进口金额
$790
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-03-05
最近出口
46
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314139429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0VE1AM |
| 成立日期 | 2016-12-01 |
| 联系地址 | 364/1E Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KHANG KIÊN |
| 企业英文名称 | KHANG KIEN SCIENTIFIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 472/12, Vườn Lài, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | 02835881567 |
| 邮箱 | trankien2512@gmail.com |
| 官网 | khangkien.com.vn |
| 传真 | 02835881617 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $122.6K |
| 日本 | 12 | $57.3K |
| 中国台湾 | 10 | $23.8K |
| 韩国 | 2 | $9.2K |
| 荷兰 | 2 | $8.3K |
| 德国 | 2 | $5.8K |
| 拉脱维亚 | 1 | $5.4K |
| 美国 | 3 | $4.3K |
| 保加利亚 | 2 | $3.7K |
| 印度 | 2 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $790 |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 日本 | 9 | $54.2K | 纸基研磨料、其他塑料制品 |
| BSWA Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $38.3K | 分析仪器、其他测量仪器 |
| Yuyao Dagong Instrument Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.6K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Sugimoto & Co., Ltd. | 日本 | 3 | $11.8K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| Hangzhou ToupTek Photonics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.2K | 光学显微镜零件、其他电视摄像机 |
| Euromex Microscopen B.V. | 荷兰 | 2 | $8.3K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| GONDO ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | 2 | $8.1K | 分析仪器、切片机零件 |
| TEKCOPLUS LTD | 中国香港 | 3 | $7.4K | 分析仪器、测量仪器 |
| Peak Instruments (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.8K | 光学分光仪、分析仪器 |
| Yanagisawa Co., Ltd. | 日本 | 3 | $2.0K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KETT ELECTRIC LABORATORY | 日本 | 1 | $790 | 分析仪器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 材料测试机零件 | SINO AGE DEVELOPMENT TECHNOLOGY | 中国 | $330 |
| 2026-03-20 | 金属测试机 | SINO AGE DEVELOPMENT TECHNOLOGY | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-19 | 混合机 | DLAB SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-03-19 | 其他泵和提升机 | LEAD FLUID (BAODING) INTELLIGENT EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-03-19 | 光学分光仪 | DLAB SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-16 | 诊断试剂 | BULTEH 2000 LTD | 保加利亚 | $572 |
| 2026-03-16 | 分析仪器 | BULTEH 2000 LTD | 保加利亚 | $1.8K |
| 2026-03-09 | 其他电视摄像机 | YUYAO DAGONG INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-09 | 光学显微镜 | YUYAO DAGONG INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-13 | 分析仪器 | Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 分析仪器 | KETT ELECTRIC LABORATORY | 日本 | $790 |