Higo Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HIGO

82
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $71.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $104.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $91.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $71.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $104.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314445105
企查查编码QVN0AW9TAJ
成立日期2017-06-06
联系地址622/6B Cộng Hoà, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HIGO
企业英文名称HIGO INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址158/56 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84932733369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
4411149mm以上MDF板
830241金属建筑配件
441192高密度纤维板(非MDF)
732410不锈钢洗涤槽
741129铜合金管
741820铜卫浴器具
830140其他金属锁
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$1.59M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Yihome Intelligent Technology Co., Ltd.中国21$463.5K酚醛树脂塑料片、非泡沫塑料片
Changzhou Mifon International Co., Ltd.中国11$284.0K非泡沫塑料片、高密度纤维板(非MDF)
Changzhou Sun Plus Laminate Co., Ltd.中国7$166.6K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
HK De Paramount Trading Co., Ltd.中国6$145.2K高密度纤维板(非MDF)、金属建筑配件
Changzhou Ace Industry Co., Ltd.中国6$98.2KPMMA塑料板材、9mm以上MDF板
Changzhou Yaming Wood Industry Co., Ltd.中国4$89.3K非泡沫塑料片、其他纸制品
Guangzhou Juliduo Cross-Border E-Commerce Co., Ltd.中国6$84.8K非玻塑灯具零件、汽车座椅零件
Changzhou Syfon Decorative Material Co., Ltd.中国8$81.6K高密度纤维板(非MDF)、其他塑料建材
Foshan City Haodong Decorative Material Co., Ltd.中国3$72.5K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Foshan Nater Import & Export Co., Ltd.中国3$30.3K高密度纤维板(非MDF)、其他塑料建材

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14非泡沫塑料片CHANGZHOU SUN PLUS LAMINATE CO LTD中国$9.0K
2026-04-14非泡沫塑料片CHANGZHOU SUN PLUS LAMINATE CO LTD中国$11.1K
2026-04-14非泡沫塑料片CHANGZHOU SUN PLUS LAMINATE CO LTD中国$9.0K
2026-04-14非泡沫塑料片CHANGZHOU SUN PLUS LAMINATE CO LTD中国$11.1K
2026-04-09金属建筑配件HK DE PARAMOUNT TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-04-09金属建筑配件HK DE PARAMOUNT TRADING CO LTD中国$950
2026-04-09金属建筑配件HK DE PARAMOUNT TRADING CO LTD中国$1.6K
2026-04-09金属建筑配件HK DE PARAMOUNT TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-09金属建筑配件HK DE PARAMOUNT TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-04-09金属建筑配件HK DE PARAMOUNT TRADING CO LTD中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Higo Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →