Higo Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HIGO
82
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314445105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AW9TAJ |
| 成立日期 | 2017-06-06 |
| 联系地址 | 622/6B Cộng Hoà, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HIGO |
| 企业英文名称 | HIGO INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 158/56 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84932733369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $1.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Yihome Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $463.5K | 酚醛树脂塑料片、非泡沫塑料片 |
| Changzhou Mifon International Co., Ltd. | 中国 | 11 | $284.0K | 非泡沫塑料片、高密度纤维板(非MDF) |
| Changzhou Sun Plus Laminate Co., Ltd. | 中国 | 7 | $166.6K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| HK De Paramount Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $145.2K | 高密度纤维板(非MDF)、金属建筑配件 |
| Changzhou Ace Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $98.2K | PMMA塑料板材、9mm以上MDF板 |
| Changzhou Yaming Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.3K | 非泡沫塑料片、其他纸制品 |
| Guangzhou Juliduo Cross-Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 6 | $84.8K | 非玻塑灯具零件、汽车座椅零件 |
| Changzhou Syfon Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $81.6K | 高密度纤维板(非MDF)、其他塑料建材 |
| Foshan City Haodong Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.5K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Foshan Nater Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.3K | 高密度纤维板(非MDF)、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU SUN PLUS LAMINATE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU SUN PLUS LAMINATE CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU SUN PLUS LAMINATE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU SUN PLUS LAMINATE CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-09 | 金属建筑配件 | HK DE PARAMOUNT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 金属建筑配件 | HK DE PARAMOUNT TRADING CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-09 | 金属建筑配件 | HK DE PARAMOUNT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 金属建筑配件 | HK DE PARAMOUNT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 金属建筑配件 | HK DE PARAMOUNT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 金属建筑配件 | HK DE PARAMOUNT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |