Viet Nam Development & Technology Transfer Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Và Chuyển Giao Công Nghệ Việt Nam

13
进口笔数
51
出口笔数
$91.9K
进口金额
$213.4K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-19
最近出口
10
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $235 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-04进口 $641 · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $794 · 1 笔2024-06进口 $49.4K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $52.2K · 3 笔2024-10进口 $169 · 1 笔出口 $25.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $294 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $456 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $279 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $356 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-10进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $493 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $885 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $235 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-04进口 $641 · 1 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $794 · 1 笔2024-06进口 $49.4K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $52.2K · 3 笔2024-10进口 $169 · 1 笔出口 $25.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $294 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $456 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $279 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $356 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-10进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $493 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $885 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105158192
企查查编码QVNF94KQGT
成立日期2011-02-21
联系地址BT2-VT9, khu nhà ở Xa La, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址BT2-VT9, khu nhà ở Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh sau khi có đủ điều kiện pháp luật quy định và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842466833261
邮箱contact@vnatech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853120LED/LCD指示面板
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
851762通信设备
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
854449绝缘电线
903180其他测量仪器
847150自动数据处理机处理部件
850151750W以下交流电机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
851762通信设备
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
850440静止变流器
940320非办公金属家具
940561LED灯具及发光标志
820890其他机器刀具
842870工业机器人
847141含CPU和I/O的ADP设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$73.7K
奥地利1$9.8K
中国5$6.7K
德国2$1.5K
美国1$235
墨西哥1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$213.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aioi Systems Co., Ltd.日本4$73.7KLED/LCD指示面板、信号装置零件
Guangzhou Zeer Testing Technology Co., Ltd.中国1$9.8K通信设备零件、无线电导航仪
Milesgo IIoT Pte. Ltd.新加坡1$2.3K电力控制板、其他自动数据处理部件
Suzhou Fengda Automation Equipment Technology Co., Ltd.中国1$2.1K发动机零件、液压直线马达
Suzhou Delfino Environmental Technology Co., Ltd.中国1$1.6K分析仪器、液体气体测量仪
Turck Banner Singapore Pte. Ltd.新加坡1$885带接头绝缘电线、其他电路开关装置
Dimex Dimetros Hamburg德国1$641静止变流器、电力控制板
Zhejiang Kintn Electric Co., Ltd.中国1$493自动数据处理机处理部件
Multi Venture Equity Ltd.美国1$235其他印刷机零件、单功能打印机
Zhejiang Jingteng Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$169LED照明装置、其他陶瓷制品

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd.越南1$50.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Toho Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南4$30.8K其他钢铁制品、其他合成橡胶
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南7$29.7K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$21.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南7$19.4K其他铜制品、其他铝制品
Shikoku Cable Vietnam Ltd., Dong Van III Branch越南5$14.9K瓦楞纸箱、塑料卷轴
Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.越南3$8.9K冷轧钢片、其他钢铁制品
Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd.越南2$8.2K瓦楞纸箱、增塑PVC混合物
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南6$6.1K染色合成经编织物、塑料配件
Bambi Vietnam Co., Ltd.越南3$5.8K其他钢铁制品、氮

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20其他测量仪器TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD德国$807
2026-03-20测量仪器零件TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD德国$48
2026-03-20带接头绝缘电线TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD墨西哥$30
2026-02-12电力控制板SUZHOU FENGDA AUTOMATION EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD中国$572
2026-02-12其他电路开关装置SUZHOU FENGDA AUTOMATION EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD中国$35
2026-02-12其他电路开关装置SUZHOU FENGDA AUTOMATION EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD中国$336
2026-02-12其他电路开关装置SUZHOU FENGDA AUTOMATION EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD中国$85
2026-02-12750W以下交流电机SUZHOU FENGDA AUTOMATION EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.1K
2026-01-29其他测量仪器GUANGZHOU ZEER TESTINGTECHNOLOGY CO. , LTD奥地利$9.8K
2026-01-26其他塑料制品Aioi Systems Co., Ltd.日本$186

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19无机涂布纸SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH越南$674
2026-04-19打字机色带SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH越南$86
2026-04-19单功能打印机SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH越南$3.4K
2025-09-24通信设备CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$286
2025-09-24工业机器人CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$6.9K
2025-09-24发光二极管灯具CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$189
2025-09-24通信设备CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$302
2025-08-27其他钢铁制品NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION越南$19
2025-08-27存储单元NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION越南$863
2025-08-27非磁带视频设备NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION越南$322

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Development & Technology Transfer Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →