Viet Nam Development & Technology Transfer Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Và Chuyển Giao Công Nghệ Việt Nam
13
进口笔数
51
出口笔数
$91.9K
进口金额
$213.4K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-19
最近出口
10
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105158192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF94KQGT |
| 成立日期 | 2011-02-21 |
| 联系地址 | BT2-VT9, khu nhà ở Xa La, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT2-VT9, khu nhà ở Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh sau khi có đủ điều kiện pháp luật quy định và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842466833261 |
| 邮箱 | contact@vnatech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $73.7K |
| 奥地利 | 1 | $9.8K |
| 中国 | 5 | $6.7K |
| 德国 | 2 | $1.5K |
| 美国 | 1 | $235 |
| 墨西哥 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $213.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aioi Systems Co., Ltd. | 日本 | 4 | $73.7K | LED/LCD指示面板、信号装置零件 |
| Guangzhou Zeer Testing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 通信设备零件、无线电导航仪 |
| Milesgo IIoT Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.3K | 电力控制板、其他自动数据处理部件 |
| Suzhou Fengda Automation Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 发动机零件、液压直线马达 |
| Suzhou Delfino Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 分析仪器、液体气体测量仪 |
| Turck Banner Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $885 | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Dimex Dimetros Hamburg | 德国 | 1 | $641 | 静止变流器、电力控制板 |
| Zhejiang Kintn Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $493 | 自动数据处理机处理部件 |
| Multi Venture Equity Ltd. | 美国 | 1 | $235 | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Zhejiang Jingteng Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $169 | LED照明装置、其他陶瓷制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $50.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Toho Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.8K | 其他钢铁制品、其他合成橡胶 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $29.7K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 7 | $19.4K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Shikoku Cable Vietnam Ltd., Dong Van III Branch | 越南 | 5 | $14.9K | 瓦楞纸箱、塑料卷轴 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.9K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.2K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
| Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.1K | 染色合成经编织物、塑料配件 |
| Bambi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.8K | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他测量仪器 | TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $807 |
| 2026-03-20 | 测量仪器零件 | TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $48 |
| 2026-03-20 | 带接头绝缘电线 | TURCK BANNER SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $30 |
| 2026-02-12 | 电力控制板 | SUZHOU FENGDA AUTOMATION EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $572 |
| 2026-02-12 | 其他电路开关装置 | SUZHOU FENGDA AUTOMATION EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $35 |
| 2026-02-12 | 其他电路开关装置 | SUZHOU FENGDA AUTOMATION EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $336 |
| 2026-02-12 | 其他电路开关装置 | SUZHOU FENGDA AUTOMATION EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $85 |
| 2026-02-12 | 750W以下交流电机 | SUZHOU FENGDA AUTOMATION EQUIPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 其他测量仪器 | GUANGZHOU ZEER TESTINGTECHNOLOGY CO. , LTD | 奥地利 | $9.8K |
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | Aioi Systems Co., Ltd. | 日本 | $186 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 无机涂布纸 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $674 |
| 2026-04-19 | 打字机色带 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $86 |
| 2026-04-19 | 单功能打印机 | SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | $3.4K |
| 2025-09-24 | 通信设备 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $286 |
| 2025-09-24 | 工业机器人 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $6.9K |
| 2025-09-24 | 发光二极管灯具 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $189 |
| 2025-09-24 | 通信设备 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $302 |
| 2025-08-27 | 其他钢铁制品 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $19 |
| 2025-08-27 | 存储单元 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $863 |
| 2025-08-27 | 非磁带视频设备 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $322 |