LE HAN VIET NAM COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LE HAN VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$993.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108723928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8BNW1J |
| 成立日期 | 2019-05-07 |
| 联系地址 | Số 473 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LE HAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LE HAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 385 Trần Đại Nghĩa, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84393629365 |
| 邮箱 | lehancompany.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $993.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yu Won Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $988.8K | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| Four M Crew Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.7K | 其他护肤品 |
| Dermaline Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $700 | 其他护肤品、外科缝合粘合材料 |
| SCL Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $523 | 其他钢弹簧、钢制弹簧片 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 肉粉粒 | Yu Won Co., Ltd. | 韩国 | $76.8K |
| 2026-06-11 | 肉粉粒 | Yu Won Co., Ltd. | 韩国 | $92.2K |
| 2026-05-25 | 肉粉粒 | Yu Won Co., Ltd. | 韩国 | $76.8K |
| 2026-05-25 | 肉粉粒 | Yu Won Co., Ltd. | 韩国 | $24.5K |
| 2026-05-12 | 肉粉粒 | Yu Won Co., Ltd. | 韩国 | $76.8K |
| 2026-05-04 | 肉粉粒 | Yu Won Co., Ltd. | 韩国 | $38.4K |
| 2026-04-04 | 肉粉粒 | Yu Won Co., Ltd. | 韩国 | $14.6K |
| 2026-04-04 | 肉粉粒 | Yu Won Co., Ltd. | 韩国 | $14.6K |
| 2026-03-30 | 蛋白浓缩物 | Yu Won Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2026-03-19 | 其他护肤品 | SCL Co., Ltd. | 韩国 | $105 |