S Friends Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ S FRIENDS
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$18.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-12
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316826113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Q51FW6 |
| 成立日期 | 2021-04-26 |
| 联系地址 | 433 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ S FRIENDS |
| 企业英文名称 | S FRIENDS SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84975541927 |
| 邮箱 | tamthanhtrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $12.3K |
| 新加坡 | 2 | $5.4K |
| 荷兰 | 1 | $321 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innolux Group Asia Pte. Ltd. | 2 | $3.8K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 | |
| CTY CP DAI LUC DONG NAI (MST: 3603520420) | 越南 | 1 | $3.3K | 瓦楞纸箱 |
| CTY CP CN DONG HUNG MST: (3700820571) | 新加坡 | 1 | $2.7K | 瓦楞纸箱 |
| OMGA MFG PTE. LTD | 新加坡 | 1 | $2.7K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Elensys Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
| Opus Europe B.V. | 越南 | 3 | $1.0K | 橡胶塑料鞋件、瓦楞纸箱 |
| CONG TY CO PHAN DAI LUC DONG NAI (MST: 3603520420) | 越南 | 1 | $990 | 瓦楞纸箱 |
| Opus Europe B.V. | 1 | $321 | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 瓦楞纸箱 | CTY CP CN DONG HUNG MST: (3700820571) | 新加坡 | $14 |
| 2026-02-12 | 瓦楞纸箱 | CTY CP CN DONG HUNG MST: (3700820571) | 新加坡 | $324 |
| 2026-02-12 | 瓦楞纸箱 | CTY CP CN DONG HUNG MST: (3700820571) | 新加坡 | $51 |
| 2026-02-12 | 瓦楞纸箱 | CTY CP CN DONG HUNG MST: (3700820571) | 新加坡 | $95 |
| 2026-02-12 | 瓦楞纸箱 | CTY CP CN DONG HUNG MST: (3700820571) | 新加坡 | $92 |
| 2026-02-12 | 瓦楞纸箱 | CTY CP CN DONG HUNG MST: (3700820571) | 新加坡 | $753 |
| 2026-02-12 | 瓦楞纸箱 | CTY CP CN DONG HUNG MST: (3700820571) | 新加坡 | $509 |
| 2026-02-12 | 瓦楞纸箱 | CTY CP CN DONG HUNG MST: (3700820571) | 新加坡 | $107 |
| 2026-02-12 | 瓦楞纸箱 | CTY CP CN DONG HUNG MST: (3700820571) | 新加坡 | $128 |
| 2026-02-12 | 瓦楞纸箱 | CTY CP CN DONG HUNG MST: (3700820571) | 新加坡 | $212 |