G7 Cutting Tools Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DụNG Cụ CắT G7

26
进口笔数
0
出口笔数
$103.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-26
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.7K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110227677
企查查编码QVNUKVPXU6
成立日期2023-01-11
联系地址Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ DỤNG CỤ CẮT G7
企业英文名称G7 INDUSTRIAL EQUIPMENT AND CUTTINGTOOLS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
电话0928566998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
732690其他钢铁制品
846610机床零件附件
731815钢铁螺钉螺栓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$86.2K
日本3$15.7K
德国1$1.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YiHao Industrial Co., Ltd.日本10$42.9K金属加工机刀、机床零件附件
Ganzhou Achteck Tool Technology Co., Ltd.中国9$37.2K未装配硬质合金工具、铣削工具
Unicorn Materials Ltd.中国2$7.8K金属加工机刀
YiHao Industrial Co., Ltd.中国2$7.7K金属加工机刀、可互换钻具
Chongqing Heqi Trading Co., Ltd.中国1$4.4K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Ganzhou Unicorn Cemented Carbide Co., Ltd.中国1$2.4K未装配硬质合金工具、可互换钻具
HENGYANG SHIGU HAPPY PRECISION TOOL FIRM中国香港1$486金属加工机刀、机床零件附件

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-26机床零件附件YIHAO INDUSTRIAL CO LTD德国$924
2024-11-26金属加工机刀YIHAO INDUSTRIAL CO LTD德国$118
2024-08-21金属加工机刀YIHAO INDUSTRIAL CO LTD中国$472
2024-08-21金属加工机刀YIHAO INDUSTRIAL CO LTD中国$9
2024-08-21金属加工机刀YIHAO INDUSTRIAL CO LTD中国$609
2024-08-21金属加工机刀YIHAO INDUSTRIAL CO LTD中国$11
2024-08-21金属加工机刀YIHAO INDUSTRIAL CO LTD中国$220
2024-08-21金属加工机刀YIHAO INDUSTRIAL CO LTD中国$21
2024-08-21金属加工机刀YIHAO INDUSTRIAL CO LTD中国$687
2024-08-21金属加工机刀YIHAO INDUSTRIAL CO LTD中国$10

相关企业 · 同类产品

G7 Cutting Tools Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →