G7 Cutting Tools Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DụNG Cụ CắT G7
26
进口笔数
0
出口笔数
$103.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110227677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKVPXU6 |
| 成立日期 | 2023-01-11 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ DỤNG CỤ CẮT G7 |
| 企业英文名称 | G7 INDUSTRIAL EQUIPMENT AND CUTTINGTOOLS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | 0928566998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $86.2K |
| 日本 | 3 | $15.7K |
| 德国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YiHao Industrial Co., Ltd. | 日本 | 10 | $42.9K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Ganzhou Achteck Tool Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $37.2K | 未装配硬质合金工具、铣削工具 |
| Unicorn Materials Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 金属加工机刀 |
| YiHao Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Chongqing Heqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Ganzhou Unicorn Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 未装配硬质合金工具、可互换钻具 |
| HENGYANG SHIGU HAPPY PRECISION TOOL FIRM | 中国香港 | 1 | $486 | 金属加工机刀、机床零件附件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 机床零件附件 | YIHAO INDUSTRIAL CO LTD | 德国 | $924 |
| 2024-11-26 | 金属加工机刀 | YIHAO INDUSTRIAL CO LTD | 德国 | $118 |
| 2024-08-21 | 金属加工机刀 | YIHAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $472 |
| 2024-08-21 | 金属加工机刀 | YIHAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9 |
| 2024-08-21 | 金属加工机刀 | YIHAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $609 |
| 2024-08-21 | 金属加工机刀 | YIHAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11 |
| 2024-08-21 | 金属加工机刀 | YIHAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $220 |
| 2024-08-21 | 金属加工机刀 | YIHAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $21 |
| 2024-08-21 | 金属加工机刀 | YIHAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $687 |
| 2024-08-21 | 金属加工机刀 | YIHAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10 |