TBQ Paper Packaging Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV BAO Bì GIấY T.B.Q
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$146.0K
出口金额
—
最近进口
2025-11-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702806741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXTH6W4 |
| 成立日期 | 2019-09-06 |
| 联系地址 | Thửa đất số 833, tờ bản đồ số 30, đường Tân Hiệp 27, Phường Tân Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV BAO BÌ GIẤY T.B.Q |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 833, tờ bản đồ số 30, đường Tân Hiệp 27, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84373293589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $146.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $111.1K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $21.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.2K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 瓦楞纸箱 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-11-22 | 瓦楞纸箱 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-11-22 | 其他纸制品 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-11-22 | 其他纸制品 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-11-22 | 瓦楞纸箱 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-11-22 | 瓦楞纸箱 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-11-22 | 其他纸制品 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-11-22 | 其他纸制品 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-11-22 | 瓦楞纸箱 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-11-22 | 瓦楞纸箱 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |