Navavina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Navavina

4
进口笔数
59
出口笔数
$132.0K
进口金额
$897.0K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2023-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $43.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-05进口 $41.0K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 4 笔2025-11进口 $32.5K · 1 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2023-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $43.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-05进口 $41.0K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 4 笔2025-11进口 $32.5K · 1 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0311593874
企查查编码QVN7SCKDRW
成立日期2012-03-03
联系地址Thửa đất 981, tờ bản đồ 40, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAVAVINA
企业英文名称NAVAVINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 981, tờ bản đồ 40, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842743797667
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845630放电加工机床
730890其他钢铁结构体
846229数控金属成形机
851580其他焊接机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
730890其他钢铁结构体
830249贱金属配件
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$132.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南43$416.9K
澳大利亚11$393.7K
美国1$43.0K
泰国2$25.1K
柬埔寨1$16.9K
新加坡1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Star Machinery Import & Export Co., Ltd.中国3$121.0K非办公金属家具、其他塑料制品
Guangxi Jiahe Shelf Co., Ltd.中国1$11.0K非办公金属家具、其他钢铁制品

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G.O. Shelving澳大利亚3$192.5K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Storemax Australia Pty Ltd澳大利亚6$178.6K其他钢铁制品
Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd.越南5$103.2K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南5$51.6K纺织染色助剂、未梳棉纱
Futian Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国2$25.1K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Venator Retail Solutions Pty Ltd澳大利亚2$22.6K其他钢铁制品
Top Nation Vietnam Electronics Co., Ltd.越南3$18.5K变压器零件、其他塑料制品
CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南5$17.1K其他塑料制品、吸尘器零件
Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong越南2$13.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Viet Nam Bella Arts & Packing Co., Ltd.越南3$7.1K人造纤维无纺布70-150克、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21放电加工机床DONGGUAN STAR MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$32.5K
2025-08-08数控金属成形机DONGGUAN STAR MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$33.0K
2025-08-08放电加工机床DONGGUAN STAR MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.5K
2024-05-25其他焊接机DONGGUAN STAR MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$20.5K
2024-05-25其他焊接机DONGGUAN STAR MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$20.5K
2023-12-19其他钢铁结构体GUANGXI JIAHE SHELF CO LTD中国$11.0K

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他钢铁制品VIET NAM BELLA ARTS & PACKING CO LTD越南$144
2026-04-14其他钢铁制品LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD越南$31.4K
2026-04-14其他钢铁制品LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD越南$18.0K
2026-04-14其他钢铁制品LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD越南$29.8K
2026-04-02非木制家具件CONG TY TNHH NHUA GOOD VIEW (VIET NAM)越南$2.7K
2026-04-02非木制家具件CONG TY TNHH NHUA GOOD VIEW (VIET NAM)越南$2.4K
2026-03-31非办公金属家具IGUACU VIETNAM CO LTD越南$470
2026-03-31其他钢铁制品IGUACU VIETNAM CO LTD越南$8
2026-03-31非办公金属家具IGUACU VIETNAM CO LTD越南$248
2026-03-31其他钢铁制品IGUACU VIETNAM CO LTD越南$215

相关企业 · 同类产品

Navavina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →