Machinery Mfg Technology & Automatic System Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Chế Tạo Máy Và Hệ Thống Tự Động Hóa
0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$246.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105871533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PA7YSA |
| 成立日期 | 2012-04-26 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 32, ngõ 276, phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY VÀ HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG HÓA |
| 企业英文名称 | MACHINERY MANUFACTURING TECHNOLOGY AND AUTOMATIC SYSTEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 32, ngõ 276, phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936499975 |
| 邮箱 | huylq@mmt.vn |
| 传真 | 0436408359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $246.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 42 | $121.0K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $117.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $7.8K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
近期贸易明细
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $697 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $115 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $115 |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $174 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $211 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $237 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $593 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $632 |
| 2026-04-23 | 滑轮飞轮 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $115 |
| 2026-04-07 | 其他机器刀具 | VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |