Machinery Mfg Technology & Automatic System Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Chế Tạo Máy Và Hệ Thống Tự Động Hóa

0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$246.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105871533
企查查编码QVN3PA7YSA
成立日期2012-04-26
联系地址Số 10, ngách 32, ngõ 276, phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY VÀ HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG HÓA
企业英文名称MACHINERY MANUFACTURING TECHNOLOGY AND AUTOMATIC SYSTEM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, ngách 32, ngõ 276, phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84936499975
邮箱huylq@mmt.vn
传真0436408359
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
761699其他铝制品
830249贱金属配件
848350滑轮飞轮
730791非不锈钢管件
820890其他机器刀具
830990贱金属盖
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南85$246.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南42$121.0K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南30$117.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南13$7.8K瓦楞纸箱、木制包装容器

近期贸易明细

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24贱金属配件CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$697
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$115
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$115
2026-04-24贱金属配件CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$174
2026-04-23非办公金属家具CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$211
2026-04-23其他塑料制品CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$237
2026-04-23其他塑料制品CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$593
2026-04-23非办公金属家具CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$632
2026-04-23滑轮飞轮CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$115
2026-04-07其他机器刀具VALQUA VIETNAM CO LTD越南$153

相关企业 · 同类产品

Machinery Mfg Technology & Automatic System Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →