VAN ANH MOLD MECHANICAL SERVICE MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ Cơ KHí KHUôN MẫU VâN ANH
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$25.1K
出口金额
—
最近进口
2025-10-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314275887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCK73KS |
| 成立日期 | 2017-03-09 |
| 联系地址 | 685/15A Huỳnh Tấn Phát, Ấp 4, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ CƠ KHÍ KHUÔN MẪU VÂN ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 685/15A Huỳnh Tấn Phát, Ấp 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84339554233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 846694 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $25.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 7 | $20.2K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
| CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | 2 | $4.9K | 金属加工机刀、音频设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.5K |
| 2025-08-20 | 机床零件 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $95 |
| 2025-08-20 | 机床零件 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $116 |
| 2025-08-20 | 机床零件 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $93 |
| 2025-08-20 | 机床零件 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $122 |
| 2025-07-28 | 其他手工工具 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $48 |