CASHEW NUT & AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING CO
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CHế BIếN ĐIềU Và NôNG SảN VEGETEXCO
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$1.30M
出口金额
—
最近进口
2023-12-18
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101385740-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0NMWEV |
| 成立日期 | 1999-01-19 |
| 联系地址 | Quốc Lộ 13, Phường Thành Tâm, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CHẾ BIẾN ĐIỀU VÀ NÔNG SẢN VEGETEXCO - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY RAU QUẢ, NÔNG SẢN - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Quốc lộ 13, tổ 3, khu phố Thành Tâm 2, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Ghi chú: Chuyển đổi từ Xí nghiệp chế biến, xuất nhập khẩu điều và nông sản thực phẩm Bình Phước, Số CNĐKKD 308219 do Sở KH&ĐT Bình Phước cấp ngày 19/01/1999 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02713667550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 7 | $593.0K |
| 荷兰 | 2 | $185.9K |
| 俄罗斯 | 1 | $78.0K |
| 越南 | 1 | $47.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | 6 | $545.6K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| BESTFOOD LTD | 1 | $317.4K | 去壳腰果 | |
| ALDEBARAN COMMODITIES B V | 荷兰 | 1 | $96.6K | 去壳腰果、去壳核桃 |
| VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | 2 | $94.7K | 去壳腰果、碾磨大米 |
| DAARNHOUWER & CO B V | 荷兰 | 1 | $89.3K | 去壳腰果、可可豆 |
| NIKA LLC RUSIA | 1 | $78.0K | 去壳腰果 | |
| NIKA | 俄罗斯 | 1 | $78.0K | 鲜辣椒/甜椒、鲜番茄 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 去壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 越南 | $47.3K |
| 2023-12-18 | 去壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | $47.3K |
| 2023-09-13 | 去壳腰果 | NIKA | 俄罗斯 | $78.0K |
| 2023-07-11 | 去壳腰果 | NIKA LLC RUSIA | — | $48.6K |
| 2023-07-11 | 去壳腰果 | NIKA LLC RUSIA | — | $29.4K |
| 2023-05-29 | 去壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $88.9K |
| 2023-05-11 | 去壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $88.9K |
| 2023-05-11 | 去壳腰果 | DAARNHOUWER & CO B V | 荷兰 | $89.3K |
| 2023-04-27 | 去壳腰果 | BESTFOOD LTD | — | $100.6K |
| 2023-04-27 | 去壳腰果 | BESTFOOD LTD | — | $94.5K |