Phat Dat Vietnam Production & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - XUấT KHẩU PHáT ĐạT VIệT NAM
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$293.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702986798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0MQ8J5 |
| 成立日期 | 2021-06-07 |
| 联系地址 | 254/1, đường Bình Chuẩn 41, Khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - XUẤT KHẨU PHÁT ĐẠT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHAT DAT VIET NAM PRODUCTION - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 254/1, đường Bình Chuẩn 41, Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84989746797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 51 | $271.8K |
| 澳大利亚 | 3 | $17.9K |
| 塞舌尔 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ollie's Bargain Outlet, Inc. | 美国 | 41 | $223.9K | 簇绒地毯、不锈钢家用制品 |
| Nebraska Furniture Mart | 美国 | 6 | $37.2K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Redelle Imports | 澳大利亚 | 2 | $13.6K | 瓦楞纸箱、牛皮纸≤150克 |
| Nebraska Furniture Mart, Inc. | 美国 | 2 | $10.7K | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Garden Pots & More | 澳大利亚 | 1 | $4.3K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Green Trees Landscaping | 塞舌尔 | 1 | $3.9K | 塑料家用制品、大理石子 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | Garden Pots & More | 澳大利亚 | $160 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | Garden Pots & More | 澳大利亚 | $170 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | Garden Pots & More | 澳大利亚 | $405 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | Garden Pots & More | 澳大利亚 | $520 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | Garden Pots & More | 澳大利亚 | $324 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | Garden Pots & More | 澳大利亚 | $288 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | Garden Pots & More | 澳大利亚 | $270 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | Garden Pots & More | 澳大利亚 | $342 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | Garden Pots & More | 澳大利亚 | $200 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | Garden Pots & More | 澳大利亚 | $308 |