Ebada Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EBADA VINA
46
进口笔数
102
出口笔数
$607.7K
进口金额
$2.60M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702523302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2J6N3RS |
| 成立日期 | 2016-12-16 |
| 联系地址 | Lô số 10-2C đường số 3A, Khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EBADA VINA |
| 企业英文名称 | EBADA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 10-2C đường số 3A, Khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 549.6736亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $569.1K |
| 中国 | 11 | $38.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 86 | $2.54M |
| 柬埔寨 | 7 | $47.5K |
| 菲律宾 | 9 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ebada Industrial Development Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $569.1K | 丙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| d6d6bed4b6e2fc834297f027b0a3508f | 9 | $35.2K | ||
| Demark (Beijing) Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Wenzhou Filta Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 家具配件、金属建筑配件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ebada Industrial Development Co., Ltd. | 韩国 | 86 | $2.54M | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| SY Industry Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $47.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Union Galvasteel Corporation | 菲律宾 | 9 | $17.0K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 丙烯共聚物 | Ebada Industrial Development Co., Ltd. | 韩国 | $17.2K |
| 2026-04-13 | 丙烯共聚物 | Ebada Industrial Development Co., Ltd. | 韩国 | $17.2K |
| 2026-04-10 | 丙烯共聚物 | Ebada Industrial Development Co., Ltd. | 韩国 | $17.5K |
| 2026-04-10 | 丙烯共聚物 | Ebada Industrial Development Co., Ltd. | 韩国 | $17.5K |
| 2026-03-04 | 丙烯共聚物 | Ebada Industrial Development Co., Ltd. | 韩国 | $17.7K |
| 2026-01-05 | 螺纹螺母 | DEMARK (BEIJING) AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-01-05 | 螺纹螺母 | DEMARK (BEIJING) AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-01-05 | 钢铁螺钉螺栓 | DEMARK (BEIJING) AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-01-05 | 钢铁螺钉螺栓 | DEMARK (BEIJING) AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-01-05 | 螺纹螺母 | DEMARK (BEIJING) AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SY INDUSTRY CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SY INDUSTRY CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SY INDUSTRY CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SY INDUSTRY CO LTD | 柬埔寨 | $722 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SY INDUSTRY CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SY INDUSTRY CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SY INDUSTRY CO LTD | 柬埔寨 | $816 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SY INDUSTRY CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Ebada Industrial Development Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Ebada Industrial Development Co., Ltd. | 韩国 | $9.4K |