Xuan Viet Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 电子键盘乐器
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuân Việt
20
进口笔数
0
出口笔数
$894.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101172100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT0AA4R |
| 成立日期 | 2001-10-10 |
| 联系地址 | Số nhà 51/117 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN VIỆT |
| 企业英文名称 | XUAN VIET TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B-TT06-31, Khu nhà ở Ngân Hà Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84913588878 |
| 邮箱 | xuanvietcompany@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920710 | 电子键盘乐器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 920994 | 电子乐器零件 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 920790 | 其他电子乐器 |
| 920999 | 其他乐器配件 |
| 940139 | 可调转椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $864.7K |
| 日本 | 4 | $29.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medeli Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $460.4K | 电子键盘乐器、电子乐器零件 |
| Hangzhou Aierke Musical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 6 | $234.6K | 电子键盘乐器、电声扩音机组 |
| Amoy Digital Piano Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.9K | 电子键盘乐器、电子乐器零件 |
| Ringway Tech (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.4K | 电子键盘乐器、电子乐器零件 |
| Yamamoto Kogaku Co., Ltd. | 日本 | 4 | $29.4K | 其他眼镜、太阳镜 |
| Xiamen Xiangyu Golden Festival Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 聚酯塑料片材、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 电子键盘乐器 | HANGZHOU AIERKE MUSICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-12-12 | 电子乐器零件 | HANGZHOU AIERKE MUSICAL INSTRUMENT CO.,LTD | 中国 | $4 |
| 2024-12-12 | 电子乐器零件 | HANGZHOU AIERKE MUSICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-12-12 | 电力控制板 | HANGZHOU AIERKE MUSICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-12-12 | 电子键盘乐器 | HANGZHOU AIERKE MUSICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-12-12 | 电力控制板 | HANGZHOU AIERKE MUSICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-12-12 | 电子乐器零件 | HANGZHOU AIERKE MUSICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-12-12 | 电力控制板 | HANGZHOU AIERKE MUSICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $7 |
| 2024-12-12 | 电子键盘乐器 | HANGZHOU AIERKE MUSICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-12-12 | 电子乐器零件 | HANGZHOU AIERKE MUSICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $4 |