Proxia Production Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NGọC LợI PROXIA
13
进口笔数
0
出口笔数
$266.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312669484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NDVUA6 |
| 成立日期 | 2014-03-01 |
| 联系地址 | 40/10 Hoàng Bật Đạt, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGỌC LỢI PROXIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/10 Hoàng Bật Đạt, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84915952227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848140 | 安全阀 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $266.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $139.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chaozhou Chaoan Eton Ceramics Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.8K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 瓷制卫生洁具 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 瓷制卫生洁具 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-20 | 瓷制卫生洁具 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 瓷制卫生洁具 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-20 | 瓷制卫生洁具 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 瓷制卫生洁具 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-20 | 瓷制卫生洁具 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-20 | 瓷制卫生洁具 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |