Global A & B Investment and Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 340 笔 · 主营 热轧钢窄带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN GLOBAL A&B
54
进口笔数
340
出口笔数
$20.23M
进口金额
$6.39M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-02
最近出口
17
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317169076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NBC9PJ |
| 成立日期 | 2022-02-24 |
| 联系地址 | KDC Vạn Phúc, Số Nhà 36 Đường Số 12, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN GLOBAL A&B |
| 企业英文名称 | GLOBAL A&B INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KDC Vạn Phúc, Số Nhà 19 Đường 29, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +842836201011 |
| 邮箱 | Gab@global-ab.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 722519 | 非取向硅钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 722591 | 镀锌合金钢板 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $18.83M |
| 韩国 | 6 | $812.5K |
| 越南 | 1 | $446.2K |
| 中国台湾 | 1 | $143.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 340 | $6.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Seng Huat Hardware Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $16.51M | 非不锈钢管件、无缝钢管线 |
| AH & M Energy Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $846.1K | 大直径焊管、10mm以上热轧钢板 |
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $754.6K | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| Hong Kong Shun Cheung Hing International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $750.1K | 镀锌合金钢板、镀锌钢板 |
| Qst Ikon Ltd | 韩国 | 3 | $450.4K | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 3 | $362.2K | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $266.2K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| CHUNG HUNG STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $143.9K | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| & Beyond Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $115.1K | H型钢≥80mm、大直径焊管 |
| Foshan Yuehuigang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.7K | 其他塑料洁具、低吸水率瓷砖 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $1.20M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 86 | $1.15M | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Xinguang (Vietnam) Logistic Equipment Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.02M | 瓦楞纸箱、冷轧钢片 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $992.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| N Tech Co., Ltd. | 越南 | 51 | $946.6K | 音频设备零件、冷轧钢片 |
| ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $607.8K | 其他钢铁制品、热轧钢窄带 |
| Dai Tan Limited Liability Company (Export Processing) | 越南 | 17 | $147.7K | 冷轧钢片 |
| I-DEN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $91.0K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Sumitec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $66.7K | 冷轧不锈钢、其他钢铁制品 |
| KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $38.5K | 热轧钢窄带、热轧钢扁平材 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | FOSHAN DONGGONG MACHINERY EQUIPMENTCO., LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | FOSHAN DONGGONG MACHINERY EQUIPMENTCO., LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | FOSHAN DONGGONG MACHINERY EQUIPMENTCO., LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | FOSHAN DONGGONG MACHINERY EQUIPMENTCO., LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-11 | 镀锌钢板 | HONG KONG SHUN CHEUNG HING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $147.5K |
| 2026-04-11 | 镀锌钢板 | HONG KONG SHUN CHEUNG HING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $227.6K |
| 2026-04-11 | 镀锌钢板 | HONG KONG SHUN CHEUNG HING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $227.6K |
| 2026-04-11 | 镀锌钢板 | HONG KONG SHUN CHEUNG HING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $147.5K |
| 2026-04-07 | 热轧酸洗钢卷 | Samsung C&T Corporation | 韩国 | $18.5K |
| 2026-04-07 | 热轧酸洗钢卷 | Samsung C&T Corporation | 韩国 | $44.8K |
出口(共 340)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 热轧钢窄带 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM (DNCX) | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 热轧钢窄带 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM (DNCX) | 越南 | $5.8K |
| 2025-12-06 | 热轧钢窄带 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM (DNCX) | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-06 | 热轧钢窄带 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM (DNCX) | 越南 | $3.3K |
| 2025-12-06 | 热轧钢窄带 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM (DNCX) | 越南 | $2.9K |
| 2025-11-21 | 热轧钢窄带 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM (DNCX) | 越南 | $3.4K |
| 2025-11-21 | 热轧钢窄带 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM (DNCX) | 越南 | $3.4K |
| 2025-11-21 | 热轧钢窄带 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM (DNCX) | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-21 | 热轧钢窄带 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM (DNCX) | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-21 | 热轧钢窄带 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM (DNCX) | 越南 | $2.0K |