Linh Hai One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 干木耳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN LINH HảI
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901147985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4D5TBN |
| 成立日期 | 2023-10-12 |
| 联系地址 | Thôn Đoàn Thượng, Xã Bảo Khê, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LINH HẢI |
| 企业英文名称 | LINH HAI ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đoàn Thượng, Phường Sơn Nam, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0965246586 |
| 邮箱 | congtytnhhlinhai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120241 | 带壳花生 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $884.7K |
| 印度 | 11 | $581.2K |
| 缅甸 | 3 | $123.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangyang Sino-Thailand Desheng Modern Agriculture Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $325.4K | 干香菇、干木耳 |
| Xiangyang Sino-Thailand Desheng Modern Agriculture Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $182.6K | 混合调味料、干木耳 |
| S. V. Gadag Ginning Factory | 印度 | 4 | $173.1K | 去壳花生、干辣椒 |
| Rokadiya Industries | 印度 | 3 | $134.7K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Satyam Traders | 印度 | 1 | $134.5K | 去壳花生、干鹰嘴豆 |
| United Dragon Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $123.3K | 干绿豆、其他干制豆类 |
| Zaoyang City Zhongsheng Modern Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.9K | 干香菇、干木耳 |
| Devdeep Nuts | 印度 | 2 | $92.0K | 去壳花生、干鹰嘴豆 |
| Nanyang Taihesun Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.8K | 干木耳、干香菇 |
| Xiamen Shenghengtong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.4K | 干木耳、干香菇 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 干木耳 | XIANGYANG SINO-THAILAND DESHENG MODERN AGRICULTURE CO., LTD | 中国 | $42.9K |
| 2026-04-18 | 干木耳 | XIANGYANG SINO-THAILAND DESHENG MODERN AGRICULTURE CO., LTD | 中国 | $42.9K |
| 2026-01-26 | 干木耳 | XIANGYANG SINO-THAILAND DESHENG MODERN AGRICULTURE CO., LTD | 中国 | $45.2K |
| 2026-01-24 | 干香菇 | ZAOYANG CITY ZHONGSHENG MODERN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-01-24 | 干香菇 | ZAOYANG CITY ZHONGSHENG MODERN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $43.1K |
| 2026-01-10 | 干香菇 | XIANGYANG SINO-THAILAND DESHENG MODERN AGRICULTURE CO., LTD | 中国 | $43.1K |
| 2026-01-10 | 干香菇 | XIANGYANG SINO-THAILAND DESHENG MODERN AGRICULTURE CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-10 | 干香菇 | XIANGYANG SINO-THAILAND DESHENG MODERN AGRICULTURE CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-06 | 干香菇 | ZAOYANG CITY ZHONGSHENG MODERN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-06 | 干香菇 | ZAOYANG CITY ZHONGSHENG MODERN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $6.3K |