Solwell Vietnam Enterprise Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 8451机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SOLWELL VIệT NAM ENTERPRISE

94
进口笔数
30
出口笔数
$369.6K
进口金额
$134.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-03
最近出口
14
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $343 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.0K · 2 笔出口 $17.8K · 3 笔2023-10进口 $25.0K · 8 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-11进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-02进口 $810 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.2K · 4 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-04进口 $1.2K · 3 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-05进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.5K · 4 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-07进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.9K · 4 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-11进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $824 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.0K · 4 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-07进口 $6.6K · 3 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $858 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-11进口 $678 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-02进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $343 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.0K · 2 笔出口 $17.8K · 3 笔2023-10进口 $25.0K · 8 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-11进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-02进口 $810 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.2K · 4 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-04进口 $1.2K · 3 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-05进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.5K · 4 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-07进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.9K · 4 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-11进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $824 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.0K · 4 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-07进口 $6.6K · 3 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $858 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-11进口 $678 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-02进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314625210
企查查编码QVN2J8YTCV
成立日期2017-09-14
联系地址Số 7 Đường 14, Khu Phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOLWELL VIỆT NAM ENTERPRISE
企业英文名称SOLWELL VIET NAM ENTERPRISE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 Đường 14, Khu Phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842862686620
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8451908451机器零件
848340齿轮及变速器
844831梳理机零件
392690其他塑料制品
821194切割刀片
850440静止变流器
903180其他测量仪器
848180阀门龙头
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
8451908451机器零件
848340齿轮及变速器
850440静止变流器
842390衡器零件
401031V肋传动带(60-180cm)
842129液体过滤机械
844831梳理机零件
85364160伏以下继电器
853690其他电路开关装置
391732塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利57$186.7K
中国台湾9$85.5K
德国8$43.4K
土耳其6$26.4K
中国10$9.8K
奥地利2$5.9K
法国3$4.2K
瑞士3$3.7K
英国1$2.0K
印度尼西亚1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$51.6K
中国台湾8$50.0K
意大利4$32.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOLTEX ENTERPRISE CO LTD中国台湾18$115.3K齿轮及变速器、切割刀片
Lafer S.p.A.意大利19$55.9K8451机器零件、纺织处理机械
Color Service S.r.l.意大利13$48.1K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Trusstex Trading Pte. Ltd.新加坡6$43.9K梳理机零件、机械零件
CEIA S.p.A.意大利6$28.9K其他电气设备、电气设备零件
Bianco S.p.A.意大利12$27.7K8451机器零件、纺织处理机械
J. Schleneter Production GmbH德国3$22.8K其他机器刀具、8451机器零件
Pentek Textile Machinery S.r.l.意大利7$14.5K8451机器零件、非泡沫橡胶密封件
Shanghai Zhenyi Textile S&T Co., Ltd.中国2$4.1K其他工业用纺织品、厚重羊毛织物
Wuxi D&T Import & Export Co., Ltd.中国3$4.0K机械零件、织机零件附件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOLTEX ENTERPRISE CO LTD中国台湾8$50.0K齿轮及变速器
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南11$39.2K其他液化石油气、印刷标签
Bianco S.p.A.意大利4$32.8K8451机器零件、衡器零件
New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南3$5.7K纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱
S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南2$4.3K纺织染色助剂、未梳棉纱
Sheico Watersports (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.5K染色合成针织布、橡塑稳定剂(TMQ除外)

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13齿轮及变速器SOLTEX ENTERPRISE CO LTD意大利$1.7K
2026-04-13齿轮及变速器SOLTEX ENTERPRISE CO LTD意大利$1.7K
2026-03-30其他塑料片材BIANCO S.P.A.土耳其$897
2026-03-16功能机器零件COLOR SERVICE S.R.L.意大利$61
2026-03-16泵零件COLOR SERVICE S.R.L.意大利$11
2026-03-16其他塑料制品COLOR SERVICE S.R.L.意大利$8
2026-03-16其他实验室玻璃器皿COLOR SERVICE S.R.L.意大利$57
2026-03-16功能机器零件COLOR SERVICE S.R.L.意大利$59
2026-03-16静止变流器COLOR SERVICE S.R.L.意大利$143
2026-02-23梳理机零件LAFER SPA意大利$7.9K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03衡器零件BIANCO S.P.A.意大利$6.9K
2026-03-05齿轮及变速器SOLTEX ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.0K
2026-01-05齿轮及变速器SOLTEX ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.0K
2025-10-08齿轮及变速器SOLTEX ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.0K
2025-07-258451机器零件NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD越南$1.6K
2025-07-258451机器零件NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD越南$1.6K
2025-06-208451机器零件NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD越南$974
2025-06-20其他铝制品NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD越南$1.4K
2025-02-078451机器零件RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD越南$7.7K
2025-02-068451机器零件RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD越南$7.7K

相关企业 · 同类产品

Solwell Vietnam Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →