Solwell Vietnam Enterprise Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 8451机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOLWELL VIệT NAM ENTERPRISE
94
进口笔数
30
出口笔数
$369.6K
进口金额
$134.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-03
最近出口
14
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314625210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2J8YTCV |
| 成立日期 | 2017-09-14 |
| 联系地址 | Số 7 Đường 14, Khu Phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOLWELL VIỆT NAM ENTERPRISE |
| 企业英文名称 | SOLWELL VIET NAM ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đường 14, Khu Phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862686620 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845190 | 8451机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845190 | 8451机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 57 | $186.7K |
| 中国台湾 | 9 | $85.5K |
| 德国 | 8 | $43.4K |
| 土耳其 | 6 | $26.4K |
| 中国 | 10 | $9.8K |
| 奥地利 | 2 | $5.9K |
| 法国 | 3 | $4.2K |
| 瑞士 | 3 | $3.7K |
| 英国 | 1 | $2.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $51.6K |
| 中国台湾 | 8 | $50.0K |
| 意大利 | 4 | $32.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOLTEX ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 18 | $115.3K | 齿轮及变速器、切割刀片 |
| Lafer S.p.A. | 意大利 | 19 | $55.9K | 8451机器零件、纺织处理机械 |
| Color Service S.r.l. | 意大利 | 13 | $48.1K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Trusstex Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $43.9K | 梳理机零件、机械零件 |
| CEIA S.p.A. | 意大利 | 6 | $28.9K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| Bianco S.p.A. | 意大利 | 12 | $27.7K | 8451机器零件、纺织处理机械 |
| J. Schleneter Production GmbH | 德国 | 3 | $22.8K | 其他机器刀具、8451机器零件 |
| Pentek Textile Machinery S.r.l. | 意大利 | 7 | $14.5K | 8451机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Zhenyi Textile S&T Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 其他工业用纺织品、厚重羊毛织物 |
| Wuxi D&T Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.0K | 机械零件、织机零件附件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOLTEX ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 8 | $50.0K | 齿轮及变速器 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $39.2K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Bianco S.p.A. | 意大利 | 4 | $32.8K | 8451机器零件、衡器零件 |
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.7K | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| Sheico Watersports (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 染色合成针织布、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | SOLTEX ENTERPRISE CO LTD | 意大利 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | SOLTEX ENTERPRISE CO LTD | 意大利 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 其他塑料片材 | BIANCO S.P.A. | 土耳其 | $897 |
| 2026-03-16 | 功能机器零件 | COLOR SERVICE S.R.L. | 意大利 | $61 |
| 2026-03-16 | 泵零件 | COLOR SERVICE S.R.L. | 意大利 | $11 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | COLOR SERVICE S.R.L. | 意大利 | $8 |
| 2026-03-16 | 其他实验室玻璃器皿 | COLOR SERVICE S.R.L. | 意大利 | $57 |
| 2026-03-16 | 功能机器零件 | COLOR SERVICE S.R.L. | 意大利 | $59 |
| 2026-03-16 | 静止变流器 | COLOR SERVICE S.R.L. | 意大利 | $143 |
| 2026-02-23 | 梳理机零件 | LAFER SPA | 意大利 | $7.9K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 衡器零件 | BIANCO S.P.A. | 意大利 | $6.9K |
| 2026-03-05 | 齿轮及变速器 | SOLTEX ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-01-05 | 齿轮及变速器 | SOLTEX ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2025-10-08 | 齿轮及变速器 | SOLTEX ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2025-07-25 | 8451机器零件 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-07-25 | 8451机器零件 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-20 | 8451机器零件 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $974 |
| 2025-06-20 | 其他铝制品 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-02-07 | 8451机器零件 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2025-02-06 | 8451机器零件 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $7.7K |