Solwell Vietnam Enterprise Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 齿轮及变速器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SOLWELL VIệT NAM ENTERPRISE

101
进口笔数
38
出口笔数
$394.1K
进口金额
$156.1K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-07
最近出口
15
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-02进口 $810 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.2K · 4 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-04进口 $1.2K · 3 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-05进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.5K · 4 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-07进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.9K · 4 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-11进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $824 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.0K · 4 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-07进口 $6.6K · 3 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $858 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-11进口 $678 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-02进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $7.1K · 4 笔2026-06进口 $17.8K · 4 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-07进口 $3.2K · 2 笔出口 $9.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-02进口 $810 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.2K · 4 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-04进口 $1.2K · 3 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-05进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.5K · 4 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-07进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.9K · 4 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-11进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $824 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.0K · 4 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-07进口 $6.6K · 3 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $858 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-11进口 $678 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-02进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $7.1K · 4 笔2026-06进口 $17.8K · 4 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-07进口 $3.2K · 2 笔出口 $9.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0314625210
企查查编码QVN2J8YTCV
成立日期2017-09-14
联系地址Số 7 Đường 14, Khu Phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOLWELL VIỆT NAM ENTERPRISE
企业英文名称SOLWELL VIET NAM ENTERPRISE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 Đường 14, Khu Phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842862686620
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
8451908451机器零件
844831梳理机零件
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
821194切割刀片
850440静止变流器
820890其他机器刀具
842390衡器零件
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
8451908451机器零件
850440静止变流器
842390衡器零件
903180其他测量仪器
401031V肋传动带(60-180cm)
842129液体过滤机械
844831梳理机零件
85364160伏以下继电器
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利61$196.9K
中国台湾9$85.5K
德国10$57.6K
土耳其6$26.4K
中国11$10.0K
奥地利2$5.9K
法国3$4.2K
瑞士3$3.7K
英国1$2.0K
印度尼西亚1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾10$60.0K
越南22$56.7K
意大利4$32.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOLTEX ENTERPRISE CO LTD中国台湾20$118.5K齿轮及变速器、切割刀片
Trusstex Trading Pte. Ltd.新加坡7$57.5K梳理机零件、机械零件
Lafer S.p.A.意大利19$55.9K8451机器零件、纺织处理机械
Color Service S.r.l.意大利13$48.1K阀门龙头、非电气机械零件
CEIA S.p.A.意大利7$32.4K电气信号装置、其他电气设备
Bianco S.p.A.意大利13$31.1K8451机器零件、纺织处理机械
J. Schleneter Production GmbH德国4$23.4K其他机器刀具、8451机器零件
Pentek Textile Machinery S.r.l.意大利7$14.5K8451机器零件、非泡沫橡胶密封件
Shanghai Zhenyi Textile S&T Co., Ltd.中国2$4.1K其他工业用纺织品、厚重羊毛织物
Wuxi D&T Import & Export Co., Ltd.中国3$4.0K机械零件、织机零件附件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOLTEX ENTERPRISE CO LTD中国台湾10$60.0K齿轮及变速器
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南15$44.7K其他液化石油气、印刷标签
Bianco S.p.A.意大利4$32.8K8451机器零件、衡器零件
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南2$6.1K已梳棉花、其他液化石油气
New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南3$5.7K纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱
S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南2$4.3K未梳棉纱、纺织染色助剂
Sheico Watersports (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.5K染色合成针织布、橡塑稳定剂(TMQ除外)

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22齿轮及变速器SOLTEX ENTERPRISE CO LTD意大利$1.7K
2026-07-03其他机器刀具SOLTEX ENTERPRISE CO LTD意大利$1.5K
2026-06-29手工磨刀石J. Schleneter Production GmbH德国$539
2026-06-18梳理机零件Trusstex Trading Pte. Ltd.德国$11.0K
2026-06-18梳理机零件Trusstex Trading Pte. Ltd.德国$2.6K
2026-06-05其他纺织预处理机械Jinan Yang Better Trade Co., Ltd.中国$228
2026-06-02衡器零件Bianco S.p.A.意大利$3.5K
2026-05-06其他测量仪器CEIA S.p.A.意大利$3.5K
2026-04-13齿轮及变速器SOLTEX ENTERPRISE CO LTD意大利$1.7K
2026-04-13齿轮及变速器SOLTEX ENTERPRISE CO LTD意大利$1.7K

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07齿轮及变速器SOLTEX ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.0K
2026-07-06其他测量仪器Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-06其他测量仪器Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-15齿轮及变速器SOLTEX ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.0K
2026-05-29其他橡胶带Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南$498
2026-05-28加强橡胶带Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.—$498
2026-05-18其他电气设备Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-05-16其他电气设备Suzuran Vietnam Co., Ltd.—$6.1K
2026-04-03衡器零件Bianco S.p.A.意大利$6.9K
2026-03-05齿轮及变速器SOLTEX ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.0K

相关企业 · 同类产品

Solwell Vietnam Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →