Hao Hoang Gia Import Export Textile Garments Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY XUấT NHậP KHẩU ROYAL GROUP

103
进口笔数
113
出口笔数
$4.37M
进口金额
$3.25M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-13
最近出口
16
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $719.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.3K · 5 笔出口 $17.8K · 3 笔2023-12进口 $46.4K · 5 笔出口 $63.0K · 6 笔2024-01进口 $32.5K · 4 笔出口 $15.6K · 2 笔2024-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $156.1K · 7 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $98.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $67.7K · 1 笔2024-12进口 $216.8K · 9 笔出口 $155.2K · 8 笔2025-01进口 $195.8K · 12 笔出口 $34.8K · 1 笔2025-02进口 $48.3K · 5 笔出口 $112.9K · 2 笔2025-03进口 $15.1K · 3 笔出口 $62.8K · 7 笔2025-04进口 $25.0K · 1 笔出口 $124.8K · 7 笔2025-05进口 $719.2K · 9 笔出口 $717.1K · 10 笔2025-06进口 $203.8K · 2 笔出口 $336.2K · 2 笔2025-07进口 $249.3K · 2 笔出口 $228.4K · 4 笔2025-08进口 $402.6K · 6 笔出口 $164.4K · 4 笔2025-09进口 $298.1K · 3 笔出口 $202.3K · 6 笔2025-10进口 $64.2K · 2 笔出口 $90.0K · 3 笔2025-11进口 $132.4K · 5 笔出口 $104.2K · 4 笔2025-12进口 $230.9K · 6 笔出口 $46.9K · 3 笔2026-01进口 $268.8K · 4 笔出口 $110.6K · 8 笔2026-02进口 $47.4K · 2 笔出口 $91.1K · 7 笔2026-03进口 $109.0K · 3 笔出口 $140.2K · 6 笔2026-04进口 $558.2K · 3 笔出口 $42.1K · 4 笔2026-05进口 $233.5K · 2 笔出口 $98.6K · 2 笔2026-06进口 $71.9K · 3 笔出口 $57.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.3K · 5 笔出口 $17.8K · 3 笔2023-12进口 $46.4K · 5 笔出口 $63.0K · 6 笔2024-01进口 $32.5K · 4 笔出口 $15.6K · 2 笔2024-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $156.1K · 7 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $98.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $67.7K · 1 笔2024-12进口 $216.8K · 9 笔出口 $155.2K · 8 笔2025-01进口 $195.8K · 12 笔出口 $34.8K · 1 笔2025-02进口 $48.3K · 5 笔出口 $112.9K · 2 笔2025-03进口 $15.1K · 3 笔出口 $62.8K · 7 笔2025-04进口 $25.0K · 1 笔出口 $124.8K · 7 笔2025-05进口 $719.2K · 9 笔出口 $717.1K · 10 笔2025-06进口 $203.8K · 2 笔出口 $336.2K · 2 笔2025-07进口 $249.3K · 2 笔出口 $228.4K · 4 笔2025-08进口 $402.6K · 6 笔出口 $164.4K · 4 笔2025-09进口 $298.1K · 3 笔出口 $202.3K · 6 笔2025-10进口 $64.2K · 2 笔出口 $90.0K · 3 笔2025-11进口 $132.4K · 5 笔出口 $104.2K · 4 笔2025-12进口 $230.9K · 6 笔出口 $46.9K · 3 笔2026-01进口 $268.8K · 4 笔出口 $110.6K · 8 笔2026-02进口 $47.4K · 2 笔出口 $91.1K · 7 笔2026-03进口 $109.0K · 3 笔出口 $140.2K · 6 笔2026-04进口 $558.2K · 3 笔出口 $42.1K · 4 笔2026-05进口 $233.5K · 2 笔出口 $98.6K · 2 笔2026-06进口 $71.9K · 3 笔出口 $57.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315521334
企查查编码QVNV83PUFN
成立日期2019-02-21
联系地址173 Xuân Thới Thượng 27, Ấp 4, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY XUẤT NHẬP KHẨU ROYAL GROUP
企业英文名称ROYAL GROUP IMPORT EXPORT TEXTILE GARMENTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址173 Xuân Thới Thượng 27 Ấp 4, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84929001122
邮箱royalgroupvnxk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
600632染色合成针织布
392310塑料包装箱
391910自粘塑料卷
481910瓦楞纸箱
540110合成纤维缝纫线
600390其他针织布
482110印刷标签
560490橡塑浸渍纱线
580890装饰流苏

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
611030化纤针织服装
620520棉质衬衫
610463女式合成纤维裤
611090其他针织服装
610433女式化纤夹克
611430其他人纤针织服装
650500针织头饰
610469女式纺织裤
620140男式化纤大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南57$3.57M
中国29$572.1K
日本2$132.9K
韩国12$95.3K
中国台湾2$2.1K
巴基斯坦1$170

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南67$2.42M
日本6$289.2K
美国16$278.9K
韩国21$247.2K
法国2$9.8K
英国2$6.2K
荷兰1$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南51$3.56M棉针织服装、棉针织T恤及背心
JP Global Import Inc.中国20$380.8K染色聚酯布、塑料涂层织物
Moaa Platform Co., Ltd.日本2$132.9K非织造标签、其他针织布
MOAA Platform Co., Ltd.中国5$123.3K染色合成针织布、非织造标签
Moaa Platform Co., Ltd.韩国7$64.1K染色合成针织布、印刷标签
UPGAIN Co., Ltd.中国3$41.3K非织造标签、PVC涂层织物
Chois International Inc.韩国4$30.0K女式针织衬衫、印刷标签
Chois International Inc.中国2$27.4K其他拉链、未印刷标签
JP Global Import Inc.越南2$3.2K非织造标签、塑料衣着附件
Gia Loi Co., Ltd.越南2$696非织造标签、印刷标签

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南60$2.22M染色棉针织布、弹性针织布
Moaa Platform Co., Ltd.韩国16$198.9K其他针织服装、棉针织T恤及背心
Tamurakoma & Co., Ltd.越南4$167.3K化纤针织服装、棉针织服装
Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd.越南4$165.8K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Wuxi Skyrun International Trading Co., Ltd.日本2$121.9K非棉针织背心、男式化纤服装
JP GLOBAL IMPORT INC美国6$74.3K塑料涂层织物、棉质衬衫
KT Group, Inc.美国6$61.9K棉质衬衫、男式纤维衬衫
Moaa Platform Co., Ltd.美国2$53.4K女式合成纤维裤、化纤针织服装
Chois International Inc.韩国5$48.3K男棉裤、女式化纤裤
RUROC LIMITED英国2$6.2K棉针织T恤及背心、贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11瓦楞纸箱G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$113
2026-06-11合成纤维缝纫线G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$559
2026-06-11染色合成针织布G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$8.0K
2026-06-11自粘塑料卷G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$25
2026-06-11非织造标签G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$523
2026-06-11塑料衣着附件G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$49
2026-06-11染色合成针织布G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$49.5K
2026-06-11印刷标签G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$394
2026-06-11塑料包装箱G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-11瓦楞纸箱G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.1K

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-13化纤针织服装G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$32.8K
2026-06-03化纤针织服装G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$24.5K
2026-05-18女式纺织裤G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$58.4K
2026-05-13棉针织服装G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$40.3K
2026-04-19棉针织T恤及背心G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$17.0K
2026-04-07化纤针织服装G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$7.6K
2026-04-07化纤针织服装G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$10.5K
2026-04-07棉针织T恤及背心G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$7.0K
2026-03-31化纤针织服装G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$30.1K
2026-03-31女式纺织裤G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$12.5K

相关企业 · 同类产品

Hao Hoang Gia Import Export Textile Garments Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →