Hao Hoang Gia Import Export Textile Garments Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY XUấT NHậP KHẩU ROYAL GROUP
98
进口笔数
109
出口笔数
$4.07M
进口金额
$3.10M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-19
最近出口
16
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315521334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV83PUFN |
| 成立日期 | 2019-02-21 |
| 联系地址 | 173 Xuân Thới Thượng 27, Ấp 4, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY XUẤT NHẬP KHẨU ROYAL GROUP |
| 企业英文名称 | ROYAL GROUP IMPORT EXPORT TEXTILE GARMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 173 Xuân Thới Thượng 27 Ấp 4, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84929001122 |
| 邮箱 | royalgroupvnxk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 600390 | 其他针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $3.26M |
| 中国 | 29 | $572.1K |
| 日本 | 2 | $132.9K |
| 韩国 | 12 | $95.3K |
| 中国台湾 | 2 | $2.1K |
| 巴基斯坦 | 1 | $170 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $2.26M |
| 日本 | 6 | $289.2K |
| 美国 | 16 | $278.9K |
| 韩国 | 21 | $247.2K |
| 法国 | 2 | $9.8K |
| 英国 | 2 | $6.2K |
| 荷兰 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $3.25M | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| JP Global Import Inc. | 中国 | 20 | $380.8K | 塑料涂层织物、染色聚酯布 |
| Moaa Platform Co., Ltd. | 日本 | 2 | $132.9K | 非织造标签、其他针织布 |
| MOAA Platform Co., Ltd. | 中国 | 5 | $123.3K | 染色合成针织布、非织造标签 |
| Moaa Platform Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $64.1K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| UPGAIN Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.3K | 非织造标签、PVC涂层织物 |
| Chois International Inc. | 韩国 | 4 | $30.0K | 印刷标签、装饰流苏 |
| Chois International Inc. | 中国 | 2 | $27.4K | 其他拉链、未印刷标签 |
| JP Global Import Inc. | 越南 | 2 | $3.2K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| Gia Loi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $696 | 非织造标签、印刷标签 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 56 | $2.07M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Moaa Platform Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $198.9K | 其他针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 4 | $167.3K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $165.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Wuxi Skyrun International Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $121.9K | 非棉针织背心、男式化纤服装 |
| JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | 6 | $74.3K | 塑料涂层织物、棉质衬衫 |
| KT Group, Inc. | 美国 | 6 | $61.9K | 棉质衬衫、塑料涂层织物 |
| Moaa Platform Co., Ltd. | 美国 | 2 | $53.4K | 女式合成纤维裤、化纤针织服装 |
| Chois International Inc. | 韩国 | 5 | $48.3K | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| RUROC LIMITED | 英国 | 2 | $6.2K | 棉针织T恤及背心、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 塑料涂层织物 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 塑料涂层织物 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-19 | 自粘塑料卷 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-19 | 其他针织布 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $522 |
| 2026-04-19 | 瓦楞纸箱 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $475 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-19 | 塑料包装箱 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 棉针织T恤及背心 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $17.0K |
| 2026-04-07 | 化纤针织服装 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-07 | 化纤针织服装 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2026-04-07 | 棉针织T恤及背心 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-03-31 | 化纤针织服装 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $30.1K |
| 2026-03-31 | 女式纺织裤 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2026-03-25 | 棉针织T恤及背心 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $45.0K |
| 2026-03-25 | 化纤针织服装 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $27.6K |
| 2026-03-16 | 女式合成纤维裤 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2026-03-10 | 女式合成纤维裤 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.5K |