Environment Resources Investment & Technical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Kỹ Thuật Tài Nguyên Môi Trường Etc
64
进口笔数
0
出口笔数
$39.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600682259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCX57D2F |
| 成立日期 | 2010-04-15 |
| 联系地址 | Đường D1 (M2+M3), Khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Lộc Hoà, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ KỸ THUẬT TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG ETC |
| 企业英文名称 | ENVIROMENT RESOURSES INVESTMENT AND TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường D1 (M2+M3), Khu công nghiệp Hòa Xá, Phường Đông A, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02286288288 |
| 邮箱 | info@ctymoitruongetc.com.vn |
| 官网 | ctymoitruongetc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 550510 | 合成纤维废料 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 740400 | 铜废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $33.6K |
| 韩国 | 3 | $5.2K |
| 中国 | 2 | $710 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $17.6K | 高强力机织物、处理纺织物 |
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.2K | 泵及压缩机零件、功能机器零件 |
| Viet Nam Empire Solar Energy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 光伏组件、其他塑料制品 |
| Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 通信设备零件、橡塑模具 |
| QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 瓦楞纸箱、燃料木材废料 |
| Espoir Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 化纤针织服装、男式化纤服装 |
| Seiko Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $348 | 其他印刷机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $112 | 其他塑料制品、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成纤维废料 | ASAHI KASEI AIRBAG FABRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 合成纤维废料 | ASAHI KASEI AIRBAG FABRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 纺织品碎布废绳 | ASAHI KASEI AIRBAG FABRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-28 | 纺织品碎布废绳 | ASAHI KASEI AIRBAG FABRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | ASAHI KASEI AIRBAG FABRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 纺织品碎布废绳 | ASAHI KASEI AIRBAG FABRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-28 | 纺织品碎布废绳 | ASAHI KASEI AIRBAG FABRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | ASAHI KASEI AIRBAG FABRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-23 | 合成纤维废料 | ASAHI KASEI AIRBAG FABRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-23 | 其他纸废料 | ASAHI KASEI AIRBAG FABRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $227 |