Viet Nam ESA Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 337 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Esa Việt Nam

142
进口笔数
337
出口笔数
$767.2K
进口金额
$2.36M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
53
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $349.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.3K · 3 笔出口 $36.6K · 5 笔2023-09进口 $3.1K · 2 笔出口 $80.7K · 11 笔2023-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $18.5K · 12 笔2023-11进口 $8.3K · 4 笔出口 $22.8K · 8 笔2023-12进口 $88.9K · 7 笔出口 $41.9K · 14 笔2024-01进口 $11.9K · 6 笔出口 $349.0K · 10 笔2024-02进口 $10.2K · 3 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-03进口 $35.5K · 5 笔出口 $100.8K · 6 笔2024-04进口 $21.5K · 5 笔出口 $89.4K · 6 笔2024-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $25.5K · 6 笔2024-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $22.0K · 8 笔2024-07进口 $1.3K · 3 笔出口 $63.6K · 9 笔2024-08进口 $16.1K · 3 笔出口 $58.0K · 11 笔2024-09进口 $8.1K · 3 笔出口 $28.5K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $180.4K · 13 笔2024-11进口 $16.1K · 3 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-12进口 $13.6K · 7 笔出口 $20.5K · 9 笔2025-01进口 $4.7K · 4 笔出口 $9.4K · 9 笔2025-02进口 $420 · 2 笔出口 $15.3K · 5 笔2025-03进口 $22.2K · 4 笔出口 $16.5K · 9 笔2025-04进口 $6.1K · 4 笔出口 $35.1K · 9 笔2025-05进口 $592 · 2 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-06进口 $2.0K · 3 笔出口 $52.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 5 笔2025-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-09进口 $133 · 1 笔出口 $24.5K · 6 笔2025-10进口 $2.2K · 4 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-11进口 $16.3K · 5 笔出口 $49.6K · 8 笔2025-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $17.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 12 笔2026-02进口 $76.5K · 6 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-03进口 $137.1K · 16 笔出口 $36.5K · 10 笔2026-04进口 $57.7K · 11 笔出口 $134.2K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.3K · 3 笔出口 $36.6K · 5 笔2023-09进口 $3.1K · 2 笔出口 $80.7K · 11 笔2023-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $18.5K · 12 笔2023-11进口 $8.3K · 4 笔出口 $22.8K · 8 笔2023-12进口 $88.9K · 7 笔出口 $41.9K · 14 笔2024-01进口 $11.9K · 6 笔出口 $349.0K · 10 笔2024-02进口 $10.2K · 3 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-03进口 $35.5K · 5 笔出口 $100.8K · 6 笔2024-04进口 $21.5K · 5 笔出口 $89.4K · 6 笔2024-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $25.5K · 6 笔2024-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $22.0K · 8 笔2024-07进口 $1.3K · 3 笔出口 $63.6K · 9 笔2024-08进口 $16.1K · 3 笔出口 $58.0K · 11 笔2024-09进口 $8.1K · 3 笔出口 $28.5K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $180.4K · 13 笔2024-11进口 $16.1K · 3 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-12进口 $13.6K · 7 笔出口 $20.5K · 9 笔2025-01进口 $4.7K · 4 笔出口 $9.4K · 9 笔2025-02进口 $420 · 2 笔出口 $15.3K · 5 笔2025-03进口 $22.2K · 4 笔出口 $16.5K · 9 笔2025-04进口 $6.1K · 4 笔出口 $35.1K · 9 笔2025-05进口 $592 · 2 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-06进口 $2.0K · 3 笔出口 $52.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 5 笔2025-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-09进口 $133 · 1 笔出口 $24.5K · 6 笔2025-10进口 $2.2K · 4 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-11进口 $16.3K · 5 笔出口 $49.6K · 8 笔2025-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $17.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 12 笔2026-02进口 $76.5K · 6 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-03进口 $137.1K · 16 笔出口 $36.5K · 10 笔2026-04进口 $57.7K · 11 笔出口 $134.2K · 9 笔

工商档案

企业注册号0106675718
企查查编码QVN2PYR3R0
成立日期2014-10-27
联系地址Số 265 đường Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ESA VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM ESA TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 265 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84987738583
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
853710电力控制板
851762通信设备
850440静止变流器
850151750W以下交流电机
847950工业机器人
870990车辆零件
843120机械零件
850152750W-75kW交流电机
854239其他电子IC

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
847990功能机器零件
761699其他铝制品
401019加强橡胶带
850440静止变流器
851762通信设备
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$464.9K
韩国24$128.0K
越南14$112.5K
德国2$18.7K
奥地利2$14.1K
日本4$8.3K
冈比亚1$5.7K
以色列1$4.9K
马来西亚3$4.6K
新加坡2$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南333$2.29M
日本3$46.1K
泰国1$18.7K
中国1$128

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南16$198.3K通信设备零件、已装配物镜
Shanghai Seer Intelligent Technology Corp.中国8$116.2K工业机器人、电动叉车
PUDU ROBOTICS HK LTD中国香港7$103.7K静止变流器、其他电气设备
Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国4$28.6K其他塑料制品、静止变流器
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$28.3K智能手机、通信设备零件
Kinco Scientific Ltd.中国8$16.2K带接头绝缘电线、其他电气设备
Comizoa Co., Ltd.韩国12$11.0K通信设备、电力控制板
Guangdong Hinson Technology Co., Ltd.中国10$4.2K其他测量仪器、带接头绝缘电线
Mouser Electronics, Inc.英国7$4.1K其他电路开关装置、非LED二极管
Guangdong Hinson Technology Co. Ltd.中国香港5$3.8K其他测量仪器、其他塑料制品

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南27$878.5K通信设备零件、其他电子IC
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南87$503.0K其他电子IC、其他塑料包装制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南27$147.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南15$130.1K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南15$129.0K其他塑料制品、通信设备零件
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南64$105.4K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南16$91.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南7$76.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南7$4.9K通信设备零件、其他电子IC
Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam)越南7$4.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27静止变流器GUANGZHOU KINGPAN INDUSTRIAL CO LTD中国$129
2026-04-27静止变流器GUANGZHOU KINGPAN INDUSTRIAL CO LTD中国$2.9K
2026-04-27静止变流器GUANGZHOU KINGPAN INDUSTRIAL CO LTD中国$2.9K
2026-04-27静止变流器GUANGZHOU KINGPAN INDUSTRIAL CO LTD中国$129
2026-04-23电力控制板SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD奥地利$5.8K
2026-04-23钢铁弹簧SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$60
2026-04-23电力控制板SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD奥地利$5.8K
2026-04-23钢铁弹簧SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$60
2026-04-22电测仪表SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD韩国$3.1K
2026-04-22电测仪表SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD韩国$3.1K

出口(共 337)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他测量仪器RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD越南$727
2026-04-28其他测量仪器RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD越南$727
2026-04-27光学显微镜零件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-27电力控制板SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-25其他风扇HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$440
2026-04-25手动计量泵HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$478
2026-04-25不可调扳手HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$63
2026-04-25不可调扳手HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$74
2026-04-25不可调扳手HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$63
2026-04-25不可调扳手HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$53

相关企业 · 同类产品

Viet Nam ESA Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →