Viet Nam ESA Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 337 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Esa Việt Nam
142
进口笔数
337
出口笔数
$767.2K
进口金额
$2.36M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
53
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106675718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PYR3R0 |
| 成立日期 | 2014-10-27 |
| 联系地址 | Số 265 đường Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ESA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ESA TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 265 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84987738583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 870990 | 车辆零件 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $464.9K |
| 韩国 | 24 | $128.0K |
| 越南 | 14 | $112.5K |
| 德国 | 2 | $18.7K |
| 奥地利 | 2 | $14.1K |
| 日本 | 4 | $8.3K |
| 冈比亚 | 1 | $5.7K |
| 以色列 | 1 | $4.9K |
| 马来西亚 | 3 | $4.6K |
| 新加坡 | 2 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 333 | $2.29M |
| 日本 | 3 | $46.1K |
| 泰国 | 1 | $18.7K |
| 中国 | 1 | $128 |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $198.3K | 通信设备零件、已装配物镜 |
| Shanghai Seer Intelligent Technology Corp. | 中国 | 8 | $116.2K | 工业机器人、电动叉车 |
| PUDU ROBOTICS HK LTD | 中国香港 | 7 | $103.7K | 静止变流器、其他电气设备 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.3K | 智能手机、通信设备零件 |
| Kinco Scientific Ltd. | 中国 | 8 | $16.2K | 带接头绝缘电线、其他电气设备 |
| Comizoa Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $11.0K | 通信设备、电力控制板 |
| Guangdong Hinson Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $4.2K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 7 | $4.1K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Guangdong Hinson Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 5 | $3.8K | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $878.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 87 | $503.0K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 27 | $147.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 15 | $130.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 15 | $129.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 64 | $105.4K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $91.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $76.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 7 | $4.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 静止变流器 | GUANGZHOU KINGPAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | GUANGZHOU KINGPAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | GUANGZHOU KINGPAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | GUANGZHOU KINGPAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 奥地利 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 钢铁弹簧 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 奥地利 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 钢铁弹簧 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-22 | 电测仪表 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 电测仪表 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 韩国 | $3.1K |
出口(共 337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $727 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $727 |
| 2026-04-27 | 光学显微镜零件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-25 | 其他风扇 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $440 |
| 2026-04-25 | 手动计量泵 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-25 | 不可调扳手 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-25 | 不可调扳手 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-25 | 不可调扳手 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-25 | 不可调扳手 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $53 |