DT HOME GARDEN CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DT HOME GARDEN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$12.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603931734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYP97TMY |
| 成立日期 | 2023-09-28 |
| 联系地址 | Số 68/2, tổ 9, khu phố 11, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DT HOME GARDEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68/2, tổ 9, khu phố 11, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0912312503 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 940152 | 竹座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 940550 | 非电照明器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $12.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLANTERS PLUS | 澳大利亚 | 2 | $12.0K | 其他水泥制品、其他陶瓷装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 其他水泥制品 | PLANTERS PLUS | 澳大利亚 | $480 |
| 2025-12-20 | 其他水泥制品 | PLANTERS PLUS | 澳大利亚 | $250 |
| 2025-12-20 | 其他水泥制品 | PLANTERS PLUS | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2025-12-20 | 其他水泥制品 | PLANTERS PLUS | 澳大利亚 | $500 |
| 2025-12-20 | 其他水泥制品 | PLANTERS PLUS | 澳大利亚 | $250 |
| 2025-12-20 | 其他水泥制品 | PLANTERS PLUS | 澳大利亚 | $250 |
| 2025-12-20 | 其他水泥制品 | PLANTERS PLUS | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2025-12-20 | 其他水泥制品 | PLANTERS PLUS | 澳大利亚 | $175 |
| 2025-12-20 | 其他水泥制品 | PLANTERS PLUS | 澳大利亚 | $500 |
| 2025-12-20 | 其他水泥制品 | PLANTERS PLUS | 澳大利亚 | $250 |