Phu Thinh Phat Electrical Technical Fire Protection Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 不锈钢圆管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN - PCCC PHú THịNH PHáT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$45.9K
出口金额
—
最近进口
2023-11-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603848878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DT4R53 |
| 成立日期 | 2021-12-30 |
| 联系地址 | 30S3, đường 2, KDC An Hòa 2, KP 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN - PCCC PHÚ THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/6A, khu phố An Hảo, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84975997999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $45.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Melt Technos Co., Ltd. | 越南 | 2 | $36.6K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.3K | 未印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 压力测量仪 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2023-11-30 | 硬质PVC管 | RITEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2023-11-30 | 阀门零件 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2023-11-30 | 阀门零件 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2023-11-30 | 不锈钢圆管 | RITEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-11-30 | 阀门零件 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2023-11-30 | 非铜绕组线 | RITEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2023-11-30 | 阀门零件 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $394 |
| 2023-11-30 | 同轴电缆 | RITEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2023-11-30 | 灭火器 | RITEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |