SHENG LIN LTD CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 6mm以上杨木
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thịnh Lâm
3
进口笔数
0
出口笔数
$113.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701682395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPG8KGQ |
| 成立日期 | 2010-02-10 |
| 联系地址 | Khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỊNH LÂM |
| 企业英文名称 | SHENG LIN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô M7, đường D4, khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842743653698 |
| 邮箱 | shenshenling@yahoo.com |
| 传真 | 06503653699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 78.936亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440797 | 6mm以上杨木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $113.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yi Pin Wood Co., Ltd. | 美国 | 2 | $73.2K | 6mm以上杨木 |
| Garzitto Timber International Co., Ltd. | 美国 | 1 | $40.7K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-12 | 6mm以上杨木 | YI PIN WOOD CO., LTD | 美国 | $13.8K |
| 2025-07-12 | 6毫米以上杨木 | YI PIN WOOD CO., LTD | 美国 | $14.0K |
| 2025-07-12 | 6毫米以上杨木 | YI PIN WOOD CO., LTD | 美国 | $13.6K |
| 2024-12-28 | 6毫米以上杨木 | YI PIN WOOD CO., LTD | 美国 | $10.5K |
| 2024-12-28 | 6毫米以上杨木 | YI PIN WOOD CO., LTD | 美国 | $10.8K |
| 2024-12-28 | 6毫米以上杨木 | YI PIN WOOD CO., LTD | 美国 | $10.4K |
| 2023-03-16 | 6毫米以上杨木 | GARZITTO TIMBER INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $13.6K |
| 2023-03-16 | 6mm以上杨木 | Garzitto Timber International Co., Ltd. | 美国 | $13.5K |
| 2023-03-16 | 6毫米以上杨木 | GARZITTO TIMBER INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $13.6K |