UNIVERSAL TRADE COMPANY LIMITED

越南进口商 · 进口 246 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV UNIVERSAL TRADE

246
进口笔数
0
出口笔数
$6.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $674.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $115.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $223.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $118.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $184.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $350.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $310.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $164.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $418.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $245.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $282.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $648.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $234.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $587.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $674.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $254.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $563.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $126.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $246.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $566.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $163.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $115.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $223.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $118.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $184.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $350.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $310.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $164.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $418.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $245.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $282.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $648.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $234.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $587.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $674.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $254.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $563.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $126.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $246.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $566.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $163.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317992522
企查查编码QVNT42V482
成立日期2023-08-15
联系地址Tầng 2-4 Số 02 Phó Đức Chính, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNIVERSAL TRADE
企业英文名称UNIVERSAL TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址181 Phạm Ngũ Lão, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hện cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hoá không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi thiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84835935501
邮箱universalvntrade@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030214鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
020714冷冻鸡肉块
020910猪脂肪
020649冷冻猪杂
030211鲜冷鳟鱼
020629冷冻牛杂
020329其他冷冻猪肉
020230冻去骨牛肉
030399冷冻鱼杂碎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利64$1.04M
美国30$1.00M
波兰18$800.2K
西班牙18$673.0K
巴西19$610.2K
意大利16$603.0K
挪威34$485.6K
丹麦4$439.3K
加拿大6$368.4K
澳大利亚18$277.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wim Food A/S丹麦54$2.04M冷冻鸡肉块、冷冻鱼杂碎
Empresas Aquachile S.A.智利39$639.9K鲜冷鲑鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
Sure Good Foods Ltd.加拿大8$457.5K其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰12$440.2K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
LITERA MEAT SL西班牙9$399.7K冷冻猪杂、猪脂肪
Wim Foods A/S丹麦10$309.4K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂
AquaChile Magallanes S.P.A.智利17$258.1K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻大西洋及多瑙河鲑鱼
Atlas Food A丹麦13$235.9K动物肠肚、冷冻猪杂
LeRoy Seafood AS挪威10$126.7K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Bravo Seafood AS挪威10$105.1K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、其他鲑科鱼

近期贸易明细

进口(共 246)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30猪脂肪LITERA MEAT SL西班牙$27.3K
2026-06-23猪脂肪LITERA MEAT SL西班牙$81.9K
2026-06-16猪脂肪LITERA MEAT SL西班牙$27.4K
2026-06-06猪脂肪T.P.T FOODS LTD西班牙$27.0K
2026-04-29冷冻牛杂Himmerlands Kod A丹麦$34.9K
2026-04-29冷冻牛杂Himmerlands Kod A丹麦$34.9K
2026-04-29冷冻牛杂Himmerlands Kod A丹麦$54.7K
2026-04-29冷冻牛杂Himmerlands Kod A丹麦$54.7K
2026-04-29冻去骨牛肉Himmerlands Kod A丹麦$5.6K
2026-04-29冻去骨牛肉Himmerlands Kod A丹麦$5.6K

相关企业 · 同类产品

UNIVERSAL TRADE COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →