KHANG THINH INDUSTRY CO LTD

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 黄铜丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP KHANG THịNH

5
进口笔数
9
出口笔数
$84.8K
进口金额
$16.3K
出口金额
2025-04-28
最近进口
2024-07-24
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.5K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $81.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $491 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $876 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $778 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $677 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $81.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $491 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $876 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $778 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $677 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316392843
企查查编码QVN3W0KWVK
成立日期2020-07-17
联系地址109/14 Nguyễn Văn Quỳ, Khu phố 1, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KHANG THỊNH
企业英文名称KHANG THINH INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址109/14 Nguyễn Văn Quỳ, Khu phố 1, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84788893290
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820790可互换工具
903180其他测量仪器
846610机床零件附件

出口

HS 编码产品
740821黄铜丝
340399其他润滑剂
820740螺纹加工工具
820810金属加工机刀
271019非轻质石油
391400聚合物离子交换剂
722830合金钢棒材
732090其他钢弹簧
820750可互换钻具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$82.0K
越南2$1.8K
爱尔兰1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$16.0K
中国台湾1$230
日本1$62

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZOLLER SINGAPORE PTE LTD新加坡1$81.5K其他测量仪器、测量仪器零件
CONG TY TNHH NT VINA越南2$1.8K可互换工具、其他铝制品
RENISHAW (HONG KONG) LTD中国香港1$1.1K测量仪器零件、其他测量仪器
HAIMER SINGAPORE PTE LTD新加坡1$491机床零件附件、机床零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南5$13.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南2$2.0K其他塑料制品、其他铝制品
CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) (DNCX)越南1$778其他车辆、其他钢铁制品
CONG TY TNHH PREMO VIET NAM中国台湾1$230金属加工机刀
Premo Vietnam Co., Ltd.日本1$62不可调扳手、螺纹加工工具

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-28可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$17
2025-04-28可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$19
2025-04-28可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$99
2025-04-28可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$119
2025-04-28可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$63
2025-04-28可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$115
2025-04-28可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$127
2025-04-28可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$17
2025-04-28可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$17
2025-04-28可互换工具CONG TY TNHH NT VINA越南$18

相关企业 · 同类产品

KHANG THINH INDUSTRY CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →