KHANG THINH INDUSTRY CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 黄铜丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP KHANG THịNH
5
进口笔数
9
出口笔数
$84.8K
进口金额
$16.3K
出口金额
2025-04-28
最近进口
2024-07-24
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316392843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3W0KWVK |
| 成立日期 | 2020-07-17 |
| 联系地址 | 109/14 Nguyễn Văn Quỳ, Khu phố 1, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KHANG THỊNH |
| 企业英文名称 | KHANG THINH INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109/14 Nguyễn Văn Quỳ, Khu phố 1, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84788893290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846610 | 机床零件附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740821 | 黄铜丝 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $82.0K |
| 越南 | 2 | $1.8K |
| 爱尔兰 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $16.0K |
| 中国台湾 | 1 | $230 |
| 日本 | 1 | $62 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZOLLER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $81.5K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | 2 | $1.8K | 可互换工具、其他铝制品 |
| RENISHAW (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| HAIMER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $491 | 机床零件附件、机床零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | 5 | $13.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | 1 | $778 | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $230 | 金属加工机刀 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $62 | 不可调扳手、螺纹加工工具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $17 |
| 2025-04-28 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $19 |
| 2025-04-28 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $99 |
| 2025-04-28 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $119 |
| 2025-04-28 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $63 |
| 2025-04-28 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $115 |
| 2025-04-28 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $127 |
| 2025-04-28 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $17 |
| 2025-04-28 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $17 |
| 2025-04-28 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | $18 |