Khanh Phat Import Export Trading Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KHáNH PHáT
15
进口笔数
0
出口笔数
$411.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314561535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9U24N31 |
| 成立日期 | 2017-08-09 |
| 联系地址 | 39/3/6 Đường số 3, Khu phố 6, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH PHÁT |
| 企业英文名称 | KHANH PHAT IMPORT EXPORT TRADING PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39/3/6 Đường số 3, Khu phố 24, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989668997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $266.9K |
| 土耳其 | 4 | $55.8K |
| 印度 | 1 | $52.1K |
| 韩国 | 3 | $37.1K |
| 南非 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| JSI Group Ltd. | 中国 | 1 | $61.9K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.5K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| Hebei Shuanglian Biotechnology Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.6K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Bhuvaneshwari Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $52.1K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Naturwin Agriculture Mfg Industry Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 2 | $35.4K | 动植物肥料 |
| JNW AGRO CO., LTD | 1 | $30.0K | 动植物肥料、其他肥料 | |
| NATURWIN AGRICULTURE MFG INDUSTRY TRADE LTD CO LTD | 土耳其 | 1 | $14.1K | 动植物肥料 |
| Jnw Agro Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.1K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Kitinsan Agricultural Products Industry & Trade Inc. | 土耳其 | 1 | $6.3K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 动植物肥料 | HEBEI SHUANGLIAN BIOTECHNOLOGY GROUP CO., LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-17 | 动植物肥料 | HEBEI SHUANGLIAN BIOTECHNOLOGY GROUP CO., LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-03-17 | 零售杀菌剂 | BHUVANESHWARI ORGANICS PRIVATE LTD | 印度 | $52.1K |
| 2026-03-03 | 动植物肥料 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-03-03 | 动植物肥料 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-03-03 | 动植物肥料 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-02-23 | 动植物肥料 | NATURWIN AGRICULTURE MFG INDUSTRY TRADE LTD CO LTD | 土耳其 | $14.1K |
| 2026-01-15 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $65.4K |
| 2026-01-02 | 其他肥料 | JNW AGRO CO., LTD | 韩国 | $30.0K |
| 2025-12-11 | 动植物肥料 | NATURWIN AGRICULTURE MFG INDUSTRY TRADE LTD CO | 土耳其 | $19.4K |