Jin Hong Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

8
进口笔数
106
出口笔数
$116.0K
进口金额
$958.9K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-07-30
最近出口
4
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.6K · 1 笔出口 $13.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-07进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 4 笔2024-10进口 $847 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 2 笔2025-07进口 $8.7K · 1 笔出口 $63.3K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $14.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2026-06进口 $24.8K · 1 笔出口 $47.5K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.6K · 1 笔出口 $13.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-07进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 4 笔2024-10进口 $847 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 2 笔2025-07进口 $8.7K · 1 笔出口 $63.3K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $14.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2026-06进口 $24.8K · 1 笔出口 $47.5K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 10 笔

工商档案

企业注册号3703123522
企查查编码QVN64RXQ3S
成立日期2023-04-25
联系地址Số 101/10A đường Bình Chuẩn 67, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV JIN HONG VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 101/10A đường Bình Chuẩn 67, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84908801085
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320990水性聚合物涂料
903180其他测量仪器
850440静止变流器
853710电力控制板
903033电测仪表
391910自粘塑料卷
491199其他印刷品
680690其他矿物绝缘材料
820540手动螺丝刀
820740螺纹加工工具

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
903033电测仪表
340399其他润滑剂
850440静止变流器
903149其他光学测量仪
846729其他电动手工具
903031万用表
848180阀门龙头
853690其他电路开关装置
940541LED光伏照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$91.5K
瑞士1$10.5K
挪威1$8.5K
美国2$3.8K
日本1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南106$958.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd.中国4$64.2K电测仪表、水性聚合物涂料
Build Grand (H.K.) Ltd.中国3$30.7K其他测量仪器、电测仪表
Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国1$21.0K不锈钢家用制品、其他塑料制品
Build Grand (H.K.) Ltd.美国1$136水性聚合物涂料

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南41$518.0K其他塑料制品、处理器及控制器
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南27$169.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南12$86.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH Techtronic Industries Vietnam Manufacturing越南2$43.9K其他测量仪器、非办公金属家具
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南2$43.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南2$27.8K处理器及控制器、其他电子IC
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南2$20.5K电力控制板、瓦楞纸箱
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南6$20.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南4$7.5K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch越南3$3.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16焊接机零件Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd.中国$150
2026-06-16其他钎焊机Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-16其他车辆Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd.中国$864
2026-06-16抗辐射摄像机Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd.中国$5.5K
2026-06-16螺纹加工工具Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd.中国$210
2026-06-16非二极管激光器Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd.中国$3.8K
2026-06-16非CRT显示器Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-16螺纹加工工具Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd.中国$350
2026-06-16其他钎焊机Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-16其他焊接机Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd.中国$385

出口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30LED光伏照明装置Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$281
2026-07-30非黑印刷油墨Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$184
2026-07-30人造蜡Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$745
2026-07-30其他测量仪器Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$143
2026-07-30带接头绝缘电线Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$11
2026-07-30人造蜡Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-3060-180cmV带Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$13
2026-07-30气动直线发动机Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$24
2026-07-30非CRT显示器Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$748
2026-07-30LED光伏照明装置Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$140

相关企业 · 同类产品

Jin Hong Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →