Jin Hong Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
8
进口笔数
106
出口笔数
$116.0K
进口金额
$958.9K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-07-30
最近出口
4
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703123522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64RXQ3S |
| 成立日期 | 2023-04-25 |
| 联系地址 | Số 101/10A đường Bình Chuẩn 67, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV JIN HONG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101/10A đường Bình Chuẩn 67, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84908801085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 903031 | 万用表 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $91.5K |
| 瑞士 | 1 | $10.5K |
| 挪威 | 1 | $8.5K |
| 美国 | 2 | $3.8K |
| 日本 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $958.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.2K | 电测仪表、水性聚合物涂料 |
| Build Grand (H.K.) Ltd. | 中国 | 3 | $30.7K | 其他测量仪器、电测仪表 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Build Grand (H.K.) Ltd. | 美国 | 1 | $136 | 水性聚合物涂料 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $518.0K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 27 | $169.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 12 | $86.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cong Ty TNHH Techtronic Industries Vietnam Manufacturing | 越南 | 2 | $43.9K | 其他测量仪器、非办公金属家具 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $43.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.8K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.5K | 电力控制板、瓦楞纸箱 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.5K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch | 越南 | 3 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 焊接机零件 | Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-06-16 | 其他钎焊机 | Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-16 | 其他车辆 | Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd. | 中国 | $864 |
| 2026-06-16 | 抗辐射摄像机 | Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-16 | 螺纹加工工具 | Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-06-16 | 非二极管激光器 | Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-16 | 非CRT显示器 | Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-16 | 螺纹加工工具 | Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-06-16 | 其他钎焊机 | Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-16 | 其他焊接机 | Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd. | 中国 | $385 |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | LED光伏照明装置 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $281 |
| 2026-07-30 | 非黑印刷油墨 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-07-30 | 人造蜡 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $745 |
| 2026-07-30 | 其他测量仪器 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $143 |
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-30 | 人造蜡 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 60-180cmV带 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-30 | 气动直线发动机 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-07-30 | 非CRT显示器 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $748 |
| 2026-07-30 | LED光伏照明装置 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $140 |