Quoc Dai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$25.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302824966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK86R4XF |
| 成立日期 | 2002-12-23 |
| 联系地址 | 398B Hàm Tử, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quốc Đại |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 398B Hàm Tử P.05, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán vải sợi, quần áo may sẵn, da, giày, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), vật liệu điện, kim khí điện máy, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất. Đại lý giao nhận và ký gởi hàng hóa. Dịch vụ nhà đất, môi giới bất động sản. Bổ sung: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, cầu đường. San lấp mặt bằng. Mua bán phụ tùng máy móc công-nông nghiệp, phụ tùng xe ôtô-xe cơ giới, giấy, thiết bị viễn thông. Dịch vụ xếp dỡ hàng hóa. Môi giới vận tải. Dịch vụ hàng hải. Mua bán nông lâm thủy hải sản, lương thực thực phẩm./.(Doanh nghiệp phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật) |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $25.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $17.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.5K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $474 |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $405 |
| 2026-01-30 | 非螺纹钢销 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $221 |
| 2025-09-29 | 其他钢铁制品 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2025-09-29 | 其他钢铁制品 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $320 |
| 2025-09-29 | 金属增强橡胶管 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $187 |
| 2025-09-26 | 贱金属配件 | Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2025-09-26 | 贱金属配件 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2025-09-26 | 其他钢铁制品 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-09-26 | 其他钢铁制品 | Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27 |