Jayden & Julienne Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JAYDEN & JULIENNE
22
进口笔数
0
出口笔数
$87.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315656797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QNN0QT |
| 成立日期 | 2019-05-03 |
| 联系地址 | TK 25/27 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JAYDEN & JULIENNE |
| 企业英文名称 | JAYDEN & JULIENNE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TK 25/27 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $51.9K |
| 中国台湾 | 11 | $24.4K |
| 新加坡 | 1 | $8.5K |
| 日本 | 2 | $2.3K |
| 马来西亚 | 1 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bolak Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $51.9K | 食品香料、羧甲基纤维素 |
| GEN ASIA BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | 10 | $24.4K | 食品香料、混合蔬菜 |
| Univa Aromatics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.5K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Kaltech Corp. | 日本 | 2 | $2.3K | 气体过滤机械 |
| RICCA PEACOCK ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $15 | 食品香料、工业用芳香物质 |
| FACTORY | 中国台湾 | 1 | $1 | 食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 食品香料 | BOLAK CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2026-04-11 | 食品香料 | BOLAK CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2026-03-16 | 食品香料 | BOLAK CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2025-12-02 | 食品香料 | FACTORY | 中国台湾 | $0 |
| 2025-12-02 | 食品香料 | FACTORY | 中国台湾 | $0 |
| 2025-12-02 | 食品香料 | FACTORY | 中国台湾 | $0 |
| 2025-10-14 | 其他果仁制品 | GEN ASIA BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $745 |
| 2025-10-08 | 食品香料 | GEN ASIA BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2025-10-08 | 食品香料 | GEN ASIA BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2025-10-08 | 食品香料 | GEN ASIA BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $0 |