Jayden & Julienne Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JAYDEN & JULIENNE

22
进口笔数
0
出口笔数
$87.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $746 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $746 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315656797
企查查编码QVN9QNN0QT
成立日期2019-05-03
联系地址TK 25/27 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JAYDEN & JULIENNE
企业英文名称JAYDEN & JULIENNE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TK 25/27 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
071290混合蔬菜
200799其他果仁制品
842139气体过滤机械
200899其他加工水果
330290工业用芳香物质

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$51.9K
中国台湾11$24.4K
新加坡1$8.5K
日本2$2.3K
马来西亚1$15

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bolak Co., Ltd.韩国7$51.9K食品香料、羧甲基纤维素
GEN ASIA BIOTECH CO LTD中国台湾10$24.4K食品香料、混合蔬菜
Univa Aromatics Pte. Ltd.新加坡1$8.5K工业用芳香物质、食品香料
Kaltech Corp.日本2$2.3K气体过滤机械
RICCA PEACOCK ASIA SDN BHD马来西亚1$15食品香料、工业用芳香物质
FACTORY中国台湾1$1食品香料

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11食品香料BOLAK CO LTD韩国$9.0K
2026-04-11食品香料BOLAK CO LTD韩国$9.0K
2026-03-16食品香料BOLAK CO LTD韩国$9.0K
2025-12-02食品香料FACTORY中国台湾$0
2025-12-02食品香料FACTORY中国台湾$0
2025-12-02食品香料FACTORY中国台湾$0
2025-10-14其他果仁制品GEN ASIA BIOTECH CO LTD中国台湾$745
2025-10-08食品香料GEN ASIA BIOTECH CO LTD中国台湾$0
2025-10-08食品香料GEN ASIA BIOTECH CO LTD中国台湾$0
2025-10-08食品香料GEN ASIA BIOTECH CO LTD中国台湾$0

相关企业 · 同类产品

Jayden & Julienne Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →